BABY CZK: Giá Babylon CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BABY sang CZK
BABY CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BABY to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 31, 2026 | Kč0.2439 | 2.06% |
| Jul 30, 2026 | Kč0.239 | 1.46% |
| Jul 29, 2026 | Kč0.2356 | -3.41% |
| Jul 28, 2026 | Kč0.2439 | -0.96% |
| Jul 27, 2026 | Kč0.2463 | -8.12% |
| Jul 26, 2026 | Kč0.268 | 2.02% |
| Jul 25, 2026 | Kč0.2627 | -0.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BABY sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BABY sang CZK đã tăng 3.72% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BABY sang CZK
biểu đồ Babylon sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Babylon Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ BABY sang CZK hiện tại là Kč 0.2512. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.72% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Babylon là tăng bởi BABY đã giảm bớt 13.80% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BABY CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BABY to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 31, 2026 | Kč0.2439 | 2.06% |
| Jul 30, 2026 | Kč0.239 | 1.46% |
| Jul 29, 2026 | Kč0.2356 | -3.41% |
| Jul 28, 2026 | Kč0.2439 | -0.96% |
| Jul 27, 2026 | Kč0.2463 | -8.12% |
| Jul 26, 2026 | Kč0.268 | 2.02% |
| Jul 25, 2026 | Kč0.2627 | -0.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BABY sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BABY sang CZK đã tăng 3.72% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BABY / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Babylon (BABY) sang CZK là Kč0.2513 cho mỗi 1 BABY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BABY sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi BABY sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:35:36 am |
|---|---|
| 0.5 BABY | czk 0.1256 |
| 1 BABY | czk 0.2513 |
| 5 BABY | czk 1.26 |
| 10 BABY | czk 2.51 |
| 50 BABY | czk 12.56 |
| 100 BABY | czk 25.13 |
| 500 BABY | czk 125.64 |
| 1000 BABY | czk 251.28 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Babylon (BABY) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang BABY
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:35:36 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | BABY 1.99 |
| 1 CZK | BABY 3.98 |
| 5 CZK | BABY 19.90 |
| 10 CZK | BABY 39.80 |
| 50 CZK | BABY 198.98 |
| 100 CZK | BABY 397.97 |
| 500 CZK | BABY 1,989.83 |
| 1000 CZK | BABY 3,979.65 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Babylon (BABY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ BABY sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| BABY / USD | $0.01196 |
| BABY / BTC | 0.0000001902 BTC |
| BABY / ETH | 0.000006415 ETH |
| BABY / BNB | 0.00002034 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Babylon (BABY) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












