AXL NOK: Giá Axelar NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi AXL sang NOK
AXL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AXL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | kr0.7619 | 14.23% |
| May 03, 2026 | kr0.6669 | -6.14% |
| May 02, 2026 | kr0.7106 | 11.79% |
| May 01, 2026 | kr0.6356 | 12.24% |
| Apr 30, 2026 | kr0.5663 | -1.83% |
| Apr 29, 2026 | kr0.5768 | 4.75% |
| Apr 28, 2026 | kr0.5507 | 5.85% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AXL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AXL sang NOK đã giảm 7.30% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AXL sang NOK
biểu đồ Axelar sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Axelar Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ AXL sang NOK hiện tại là kr 0.7476. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 7.30% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Axelar là giảm bởi AXL đã tăng thêm 84.53% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AXL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AXL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | kr0.7619 | 14.23% |
| May 03, 2026 | kr0.6669 | -6.14% |
| May 02, 2026 | kr0.7106 | 11.79% |
| May 01, 2026 | kr0.6356 | 12.24% |
| Apr 30, 2026 | kr0.5663 | -1.83% |
| Apr 29, 2026 | kr0.5768 | 4.75% |
| Apr 28, 2026 | kr0.5507 | 5.85% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AXL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AXL sang NOK đã giảm 7.30% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AXL / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Axelar (AXL) sang NOK là kr0.7476 cho mỗi 1 AXL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AXL sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi AXL sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:30:50 am |
|---|---|
| 0.5 AXL | nok 0.3738 |
| 1 AXL | nok 0.7476 |
| 5 AXL | nok 3.74 |
| 10 AXL | nok 7.48 |
| 50 AXL | nok 37.38 |
| 100 AXL | nok 74.76 |
| 500 AXL | nok 373.82 |
| 1000 AXL | nok 747.65 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Axelar (AXL) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang AXL
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:30:50 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | AXL 0.6688 |
| 1 NOK | AXL 1.34 |
| 5 NOK | AXL 6.69 |
| 10 NOK | AXL 13.38 |
| 50 NOK | AXL 66.88 |
| 100 NOK | AXL 133.75 |
| 500 NOK | AXL 668.77 |
| 1000 NOK | AXL 1,337.53 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Axelar (AXL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












