AXL KRW: Giá Axelar KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi AXL sang KRW
AXL KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AXL to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | ₩121.32 | 14.72% |
| May 03, 2026 | ₩105.76 | -6.11% |
| May 02, 2026 | ₩112.64 | 11.98% |
| May 01, 2026 | ₩100.59 | 11.59% |
| Apr 30, 2026 | ₩90.15 | -2.10% |
| Apr 29, 2026 | ₩92.08 | 5.78% |
| Apr 28, 2026 | ₩87.04 | 5.39% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AXL sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AXL sang KRW đã giảm 6.12% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AXL sang KRW
biểu đồ Axelar sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Axelar Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ AXL sang KRW hiện tại là ₩120.1. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 6.12% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Axelar là giảm bởi AXL đã tăng thêm 86.15% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AXL KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AXL to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | ₩121.32 | 14.72% |
| May 03, 2026 | ₩105.76 | -6.11% |
| May 02, 2026 | ₩112.64 | 11.98% |
| May 01, 2026 | ₩100.59 | 11.59% |
| Apr 30, 2026 | ₩90.15 | -2.10% |
| Apr 29, 2026 | ₩92.08 | 5.78% |
| Apr 28, 2026 | ₩87.04 | 5.39% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AXL sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AXL sang KRW đã giảm 6.12% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AXL / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Axelar (AXL) sang KRW là ₩120.10 cho mỗi 1 AXL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AXL sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi AXL sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:02:56 am |
|---|---|
| 0.5 AXL | krw 60.05 |
| 1 AXL | krw 120.10 |
| 5 AXL | krw 600.51 |
| 10 AXL | krw 1,201.02 |
| 50 AXL | krw 6,005.12 |
| 100 AXL | krw 12,010.24 |
| 500 AXL | krw 60,051.21 |
| 1000 AXL | krw 120,102.41 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Axelar (AXL) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang AXL
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:02:56 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | AXL 0.004163 |
| 1 KRW | AXL 0.008326 |
| 5 KRW | AXL 0.04163 |
| 10 KRW | AXL 0.08326 |
| 50 KRW | AXL 0.4163 |
| 100 KRW | AXL 0.8326 |
| 500 KRW | AXL 4.16 |
| 1000 KRW | AXL 8.33 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Axelar (AXL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












