WLD KRW: Giá Worldcoin KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi WLD sang KRW
WLD KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WLD to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | ₩356.68 | 1.97% |
| May 04, 2026 | ₩349.78 | 0.16% |
| May 03, 2026 | ₩349.21 | -2.43% |
| May 02, 2026 | ₩357.90 | 3.78% |
| May 01, 2026 | ₩344.87 | -3.71% |
| Apr 30, 2026 | ₩358.15 | -2.95% |
| Apr 29, 2026 | ₩369.05 | -0.50% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WLD sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WLD sang KRW đã tăng 3.12% trong 24 giờ qua.
biểu đồ WLD sang KRW
biểu đồ Worldcoin sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Worldcoin Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ WLD sang KRW hiện tại là ₩356.85. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.12% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Worldcoin là tăng bởi WLD đã giảm bớt 2.71% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
WLD KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WLD to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | ₩356.68 | 1.97% |
| May 04, 2026 | ₩349.78 | 0.16% |
| May 03, 2026 | ₩349.21 | -2.43% |
| May 02, 2026 | ₩357.90 | 3.78% |
| May 01, 2026 | ₩344.87 | -3.71% |
| Apr 30, 2026 | ₩358.15 | -2.95% |
| Apr 29, 2026 | ₩369.05 | -0.50% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WLD sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WLD sang KRW đã tăng 3.12% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi WLD / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Worldcoin (WLD) sang KRW là ₩356.86 cho mỗi 1 WLD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 WLD sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi WLD sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:15:34 pm |
|---|---|
| 0.5 WLD | krw 178.43 |
| 1 WLD | krw 356.86 |
| 5 WLD | krw 1,784.28 |
| 10 WLD | krw 3,568.57 |
| 50 WLD | krw 17,842.83 |
| 100 WLD | krw 35,685.65 |
| 500 WLD | krw 178,428.25 |
| 1000 WLD | krw 356,856.50 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Worldcoin (WLD) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang WLD
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:15:34 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | WLD 0.001401 |
| 1 KRW | WLD 0.002802 |
| 5 KRW | WLD 0.01401 |
| 10 KRW | WLD 0.02802 |
| 50 KRW | WLD 0.1401 |
| 100 KRW | WLD 0.2802 |
| 500 KRW | WLD 1.40 |
| 1000 KRW | WLD 2.80 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Worldcoin (WLD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












