WLD DKK: Giá Worldcoin DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi WLD sang DKK
WLD DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WLD to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 28, 2026 | kr2.11 | -1.97% |
| Jul 27, 2026 | kr2.15 | -7.87% |
| Jul 26, 2026 | kr2.33 | 2.84% |
| Jul 25, 2026 | kr2.27 | -0.70% |
| Jul 24, 2026 | kr2.28 | -8.80% |
| Jul 23, 2026 | kr2.50 | -0.57% |
| Jul 22, 2026 | kr2.52 | 1.88% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WLD sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WLD sang DKK đã giảm 8.98% trong 24 giờ qua.
biểu đồ WLD sang DKK
biểu đồ Worldcoin sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Worldcoin Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ WLD sang DKK hiện tại là kr 2.11. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 8.98% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Worldcoin là giảm bởi WLD đã giảm bớt 26.94% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
WLD DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WLD to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 28, 2026 | kr2.11 | -1.97% |
| Jul 27, 2026 | kr2.15 | -7.87% |
| Jul 26, 2026 | kr2.33 | 2.84% |
| Jul 25, 2026 | kr2.27 | -0.70% |
| Jul 24, 2026 | kr2.28 | -8.80% |
| Jul 23, 2026 | kr2.50 | -0.57% |
| Jul 22, 2026 | kr2.52 | 1.88% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WLD sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WLD sang DKK đã giảm 8.98% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi WLD / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Worldcoin (WLD) sang DKK là kr2.11 cho mỗi 1 WLD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 WLD sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi WLD sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:12:17 am |
|---|---|
| 0.5 WLD | dkk 1.06 |
| 1 WLD | dkk 2.11 |
| 5 WLD | dkk 10.56 |
| 10 WLD | dkk 21.12 |
| 50 WLD | dkk 105.62 |
| 100 WLD | dkk 211.24 |
| 500 WLD | dkk 1,056.21 |
| 1000 WLD | dkk 2,112.43 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Worldcoin (WLD) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang WLD
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:12:17 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | WLD 0.2367 |
| 1 DKK | WLD 0.4734 |
| 5 DKK | WLD 2.37 |
| 10 DKK | WLD 4.73 |
| 50 DKK | WLD 23.67 |
| 100 DKK | WLD 47.34 |
| 500 DKK | WLD 236.69 |
| 1000 DKK | WLD 473.39 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Worldcoin (WLD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












