WLD DKK: Giá Worldcoin DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi WLD sang DKK
WLD DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WLD to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr1.55 | 2.39% |
| May 04, 2026 | kr1.51 | 0.19% |
| May 03, 2026 | kr1.51 | -2.43% |
| May 02, 2026 | kr1.55 | 3.61% |
| May 01, 2026 | kr1.49 | -3.39% |
| Apr 30, 2026 | kr1.55 | -2.45% |
| Apr 29, 2026 | kr1.59 | -1.27% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WLD sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WLD sang DKK đã tăng 2.25% trong 24 giờ qua.
biểu đồ WLD sang DKK
biểu đồ Worldcoin sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Worldcoin Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ WLD sang DKK hiện tại là kr 1.55. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.25% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Worldcoin là tăng bởi WLD đã giảm bớt 3.18% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
WLD DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WLD to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr1.55 | 2.39% |
| May 04, 2026 | kr1.51 | 0.19% |
| May 03, 2026 | kr1.51 | -2.43% |
| May 02, 2026 | kr1.55 | 3.61% |
| May 01, 2026 | kr1.49 | -3.39% |
| Apr 30, 2026 | kr1.55 | -2.45% |
| Apr 29, 2026 | kr1.59 | -1.27% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WLD sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WLD sang DKK đã tăng 2.25% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi WLD / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Worldcoin (WLD) sang DKK là kr1.55 cho mỗi 1 WLD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 WLD sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi WLD sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:24:32 pm |
|---|---|
| 0.5 WLD | dkk 0.7756 |
| 1 WLD | dkk 1.55 |
| 5 WLD | dkk 7.76 |
| 10 WLD | dkk 15.51 |
| 50 WLD | dkk 77.56 |
| 100 WLD | dkk 155.12 |
| 500 WLD | dkk 775.59 |
| 1000 WLD | dkk 1,551.18 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Worldcoin (WLD) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang WLD
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:24:32 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | WLD 0.3223 |
| 1 DKK | WLD 0.6447 |
| 5 DKK | WLD 3.22 |
| 10 DKK | WLD 6.45 |
| 50 DKK | WLD 32.23 |
| 100 DKK | WLD 64.47 |
| 500 DKK | WLD 322.34 |
| 1000 DKK | WLD 644.67 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Worldcoin (WLD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












