WAL NOK: Giá Walrus NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi WAL sang NOK
WAL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WAL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | kr0.6494 | -0.09% |
| May 03, 2026 | kr0.65 | -1.58% |
| May 02, 2026 | kr0.6604 | 0.02% |
| May 01, 2026 | kr0.6603 | 2.95% |
| Apr 30, 2026 | kr0.6413 | -3.41% |
| Apr 29, 2026 | kr0.664 | -3.01% |
| Apr 28, 2026 | kr0.6846 | -0.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WAL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WAL sang NOK đã tăng 4.37% trong 24 giờ qua.
biểu đồ WAL sang NOK
biểu đồ Walrus sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Walrus Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ WAL sang NOK hiện tại là kr 0.6766. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.37% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Walrus là tăng bởi WAL đã tăng thêm 5.64% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
WAL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WAL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | kr0.6494 | -0.09% |
| May 03, 2026 | kr0.65 | -1.58% |
| May 02, 2026 | kr0.6604 | 0.02% |
| May 01, 2026 | kr0.6603 | 2.95% |
| Apr 30, 2026 | kr0.6413 | -3.41% |
| Apr 29, 2026 | kr0.664 | -3.01% |
| Apr 28, 2026 | kr0.6846 | -0.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WAL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WAL sang NOK đã tăng 4.37% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi WAL / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Walrus (WAL) sang NOK là kr0.6766 cho mỗi 1 WAL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 WAL sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi WAL sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:59:29 pm |
|---|---|
| 0.5 WAL | nok 0.3383 |
| 1 WAL | nok 0.6766 |
| 5 WAL | nok 3.38 |
| 10 WAL | nok 6.77 |
| 50 WAL | nok 33.83 |
| 100 WAL | nok 67.66 |
| 500 WAL | nok 338.32 |
| 1000 WAL | nok 676.64 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Walrus (WAL) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang WAL
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:59:29 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | WAL 0.7389 |
| 1 NOK | WAL 1.48 |
| 5 NOK | WAL 7.39 |
| 10 NOK | WAL 14.78 |
| 50 NOK | WAL 73.89 |
| 100 NOK | WAL 147.79 |
| 500 NOK | WAL 738.94 |
| 1000 NOK | WAL 1,477.89 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Walrus (WAL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












