WAL NOK: Giá Walrus NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi WAL sang NOK
WAL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WAL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 01, 2026 | kr0.2429 | -0.11% |
| Jul 31, 2026 | kr0.2432 | -1.97% |
| Jul 30, 2026 | kr0.2481 | 2.88% |
| Jul 29, 2026 | kr0.2411 | -6.37% |
| Jul 28, 2026 | kr0.2575 | 0.30% |
| Jul 27, 2026 | kr0.2568 | -8.00% |
| Jul 26, 2026 | kr0.2791 | 0.40% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WAL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WAL sang NOK đã giảm 0.98% trong 24 giờ qua.
biểu đồ WAL sang NOK
biểu đồ Walrus sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Walrus Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ WAL sang NOK hiện tại là kr 0.2427. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.98% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Walrus là giảm bởi WAL đã giảm bớt 22.50% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
WAL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WAL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 01, 2026 | kr0.2429 | -0.11% |
| Jul 31, 2026 | kr0.2432 | -1.97% |
| Jul 30, 2026 | kr0.2481 | 2.88% |
| Jul 29, 2026 | kr0.2411 | -6.37% |
| Jul 28, 2026 | kr0.2575 | 0.30% |
| Jul 27, 2026 | kr0.2568 | -8.00% |
| Jul 26, 2026 | kr0.2791 | 0.40% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WAL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WAL sang NOK đã giảm 0.98% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi WAL / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Walrus (WAL) sang NOK là kr0.2428 cho mỗi 1 WAL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 WAL sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi WAL sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:46:05 pm |
|---|---|
| 0.5 WAL | nok 0.1214 |
| 1 WAL | nok 0.2428 |
| 5 WAL | nok 1.21 |
| 10 WAL | nok 2.43 |
| 50 WAL | nok 12.14 |
| 100 WAL | nok 24.28 |
| 500 WAL | nok 121.39 |
| 1000 WAL | nok 242.78 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Walrus (WAL) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang WAL
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:46:05 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | WAL 2.06 |
| 1 NOK | WAL 4.12 |
| 5 NOK | WAL 20.59 |
| 10 NOK | WAL 41.19 |
| 50 NOK | WAL 205.95 |
| 100 NOK | WAL 411.90 |
| 500 NOK | WAL 2,059.48 |
| 1000 NOK | WAL 4,118.96 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Walrus (WAL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












