VET PHP: Giá VeChain PHP (Peso Philippines) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi VET sang PHP
VET PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VET to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 31, 2026 | ₱0.2918 | 1.17% |
| Jul 30, 2026 | ₱0.2885 | 4.64% |
| Jul 29, 2026 | ₱0.2757 | -1.77% |
| Jul 28, 2026 | ₱0.2807 | 0.43% |
| Jul 27, 2026 | ₱0.2795 | -4.30% |
| Jul 26, 2026 | ₱0.2921 | 1.07% |
| Jul 25, 2026 | ₱0.289 | -0.24% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VET sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VET sang PHP đã tăng 4.86% trong 24 giờ qua.
biểu đồ VET sang PHP
biểu đồ VeChain sang PHP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá VeChain Peso Philippines
Tỷ giá chuyển đổi từ VET sang PHP hiện tại là ₱0.2912. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.86% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của VeChain là tăng bởi VET đã tăng thêm 8.05% so với PHP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
VET PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VET to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 31, 2026 | ₱0.2918 | 1.17% |
| Jul 30, 2026 | ₱0.2885 | 4.64% |
| Jul 29, 2026 | ₱0.2757 | -1.77% |
| Jul 28, 2026 | ₱0.2807 | 0.43% |
| Jul 27, 2026 | ₱0.2795 | -4.30% |
| Jul 26, 2026 | ₱0.2921 | 1.07% |
| Jul 25, 2026 | ₱0.289 | -0.24% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VET sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VET sang PHP đã tăng 4.86% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi VET / PHP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ VeChain (VET) sang PHP là ₱0.2912 cho mỗi 1 VET. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 VET sang PHP.
Tỷ lệ chuyển đổi VET sang PHP
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:54:30 am |
|---|---|
| 0.5 VET | php 0.1456 |
| 1 VET | php 0.2912 |
| 5 VET | php 1.46 |
| 10 VET | php 2.91 |
| 50 VET | php 14.56 |
| 100 VET | php 29.12 |
| 500 VET | php 145.62 |
| 1000 VET | php 291.25 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của VeChain (VET) sang Philippine Peso (PHP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PHP sang VET
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:54:30 am |
|---|---|
| 0.5 PHP | VET 1.72 |
| 1 PHP | VET 3.43 |
| 5 PHP | VET 17.17 |
| 10 PHP | VET 34.33 |
| 50 PHP | VET 171.67 |
| 100 PHP | VET 343.35 |
| 500 PHP | VET 1,716.75 |
| 1000 PHP | VET 3,433.49 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Philippine Peso (PHP) sang VeChain (VET) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












