VET DKK: Giá VeChain DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi VET sang DKK
VET DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VET to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 31, 2026 | kr0.03073 | 0.76% |
| Jul 30, 2026 | kr0.0305 | 4.33% |
| Jul 29, 2026 | kr0.02923 | -2.40% |
| Jul 28, 2026 | kr0.02995 | 0.55% |
| Jul 27, 2026 | kr0.02979 | -4.09% |
| Jul 26, 2026 | kr0.03106 | 0.95% |
| Jul 25, 2026 | kr0.03077 | -0.34% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VET sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VET sang DKK đã tăng 4.96% trong 24 giờ qua.
biểu đồ VET sang DKK
biểu đồ VeChain sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá VeChain Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ VET sang DKK hiện tại là kr 0.03071. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.96% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của VeChain là tăng bởi VET đã tăng thêm 5.43% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
VET DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VET to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 31, 2026 | kr0.03073 | 0.76% |
| Jul 30, 2026 | kr0.0305 | 4.33% |
| Jul 29, 2026 | kr0.02923 | -2.40% |
| Jul 28, 2026 | kr0.02995 | 0.55% |
| Jul 27, 2026 | kr0.02979 | -4.09% |
| Jul 26, 2026 | kr0.03106 | 0.95% |
| Jul 25, 2026 | kr0.03077 | -0.34% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VET sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VET sang DKK đã tăng 4.96% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi VET / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ VeChain (VET) sang DKK là kr0.03072 cho mỗi 1 VET. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 VET sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi VET sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:58:15 am |
|---|---|
| 0.5 VET | dkk 0.01536 |
| 1 VET | dkk 0.03072 |
| 5 VET | dkk 0.1536 |
| 10 VET | dkk 0.3072 |
| 50 VET | dkk 1.54 |
| 100 VET | dkk 3.07 |
| 500 VET | dkk 15.36 |
| 1000 VET | dkk 30.72 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của VeChain (VET) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang VET
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:58:15 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | VET 16.28 |
| 1 DKK | VET 32.55 |
| 5 DKK | VET 162.77 |
| 10 DKK | VET 325.55 |
| 50 DKK | VET 1,627.73 |
| 100 DKK | VET 3,255.47 |
| 500 DKK | VET 16,277.34 |
| 1000 DKK | VET 32,554.68 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang VeChain (VET) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












