VET INR: Giá VeChain INR (Rupee Ấn Độ) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi VET sang INR
VET INR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VET to INR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 01, 2026 | ₹0.4478 | -1.07% |
| Jul 31, 2026 | ₹0.4526 | 0.60% |
| Jul 30, 2026 | ₹0.4499 | 4.79% |
| Jul 29, 2026 | ₹0.4293 | -1.56% |
| Jul 28, 2026 | ₹0.4361 | 0.52% |
| Jul 27, 2026 | ₹0.4339 | -5.06% |
| Jul 26, 2026 | ₹0.457 | 1.31% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VET sang INR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VET sang INR đã giảm 0.70% trong 24 giờ qua.
biểu đồ VET sang INR
biểu đồ VeChain sang INR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá VeChain Rupee Ấn Độ
Tỷ giá chuyển đổi từ VET sang INR hiện tại là ₹0.4478. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.70% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của VeChain là giảm bởi VET đã tăng thêm 2.90% so với INR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
VET INR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 VET to INR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 01, 2026 | ₹0.4478 | -1.07% |
| Jul 31, 2026 | ₹0.4526 | 0.60% |
| Jul 30, 2026 | ₹0.4499 | 4.79% |
| Jul 29, 2026 | ₹0.4293 | -1.56% |
| Jul 28, 2026 | ₹0.4361 | 0.52% |
| Jul 27, 2026 | ₹0.4339 | -5.06% |
| Jul 26, 2026 | ₹0.457 | 1.31% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VET sang INR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VET sang INR đã giảm 0.70% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi VET / INR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ VeChain (VET) sang INR là ₹0.4479 cho mỗi 1 VET. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 VET sang INR.
Tỷ lệ chuyển đổi VET sang INR
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:17:50 pm |
|---|---|
| 0.5 VET | inr 0.2239 |
| 1 VET | inr 0.4479 |
| 5 VET | inr 2.24 |
| 10 VET | inr 4.48 |
| 50 VET | inr 22.39 |
| 100 VET | inr 44.79 |
| 500 VET | inr 223.93 |
| 1000 VET | inr 447.85 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của VeChain (VET) sang Indian Rupee (INR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi INR sang VET
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:17:50 pm |
|---|---|
| 0.5 INR | VET 1.12 |
| 1 INR | VET 2.23 |
| 5 INR | VET 11.16 |
| 10 INR | VET 22.33 |
| 50 INR | VET 111.64 |
| 100 INR | VET 223.29 |
| 500 INR | VET 1,116.44 |
| 1000 INR | VET 2,232.88 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indian Rupee (INR) sang VeChain (VET) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












