UP NOK: Giá Unitas NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi UP sang NOK
UP NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UP to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 28, 2026 | kr2.91 | 2.47% |
| Jul 27, 2026 | kr2.84 | -5.46% |
| Jul 26, 2026 | kr3.01 | -2.18% |
| Jul 25, 2026 | kr3.07 | 0.27% |
| Jul 24, 2026 | kr3.06 | -0.23% |
| Jul 23, 2026 | kr3.07 | 1.65% |
| Jul 22, 2026 | kr3.02 | -2.94% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UP sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UP sang NOK đã tăng 0.27% trong 24 giờ qua.
biểu đồ UP sang NOK
biểu đồ Unitas sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Unitas Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ UP sang NOK hiện tại là kr 2.91. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.27% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Unitas là tăng bởi UP đã tăng thêm 11.14% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
UP NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UP to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 28, 2026 | kr2.91 | 2.47% |
| Jul 27, 2026 | kr2.84 | -5.46% |
| Jul 26, 2026 | kr3.01 | -2.18% |
| Jul 25, 2026 | kr3.07 | 0.27% |
| Jul 24, 2026 | kr3.06 | -0.23% |
| Jul 23, 2026 | kr3.07 | 1.65% |
| Jul 22, 2026 | kr3.02 | -2.94% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UP sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UP sang NOK đã tăng 0.27% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi UP / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Unitas (UP) sang NOK là kr2.91 cho mỗi 1 UP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 UP sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi UP sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:36:41 pm |
|---|---|
| 0.5 UP | nok 1.46 |
| 1 UP | nok 2.91 |
| 5 UP | nok 14.57 |
| 10 UP | nok 29.15 |
| 50 UP | nok 145.74 |
| 100 UP | nok 291.47 |
| 500 UP | nok 1,457.36 |
| 1000 UP | nok 2,914.73 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Unitas (UP) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang UP
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:36:41 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | UP 0.1715 |
| 1 NOK | UP 0.3431 |
| 5 NOK | UP 1.72 |
| 10 NOK | UP 3.43 |
| 50 NOK | UP 17.15 |
| 100 NOK | UP 34.31 |
| 500 NOK | UP 171.54 |
| 1000 NOK | UP 343.08 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Unitas (UP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












