TAG NOK: Giá Tagger NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi TAG sang NOK
TAG NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TAG to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr0.01266 | 5.91% |
| May 04, 2026 | kr0.01195 | -15.02% |
| May 03, 2026 | kr0.01406 | 27.72% |
| May 02, 2026 | kr0.01101 | 38.91% |
| May 01, 2026 | kr0.007927 | 29.78% |
| Apr 30, 2026 | kr0.006108 | 22.54% |
| Apr 29, 2026 | kr0.004985 | -8.88% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TAG sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TAG sang NOK đã giảm 7.12% trong 24 giờ qua.
biểu đồ TAG sang NOK
biểu đồ Tagger sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Tagger Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ TAG sang NOK hiện tại là kr 0.01255. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 7.12% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Tagger là giảm bởi TAG đã tăng thêm 110.59% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
TAG NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TAG to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr0.01266 | 5.91% |
| May 04, 2026 | kr0.01195 | -15.02% |
| May 03, 2026 | kr0.01406 | 27.72% |
| May 02, 2026 | kr0.01101 | 38.91% |
| May 01, 2026 | kr0.007927 | 29.78% |
| Apr 30, 2026 | kr0.006108 | 22.54% |
| Apr 29, 2026 | kr0.004985 | -8.88% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TAG sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TAG sang NOK đã giảm 7.12% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi TAG / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Tagger (TAG) sang NOK là kr0.01256 cho mỗi 1 TAG. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 TAG sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi TAG sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:00:09 pm |
|---|---|
| 0.5 TAG | nok 0.006278 |
| 1 TAG | nok 0.01256 |
| 5 TAG | nok 0.06278 |
| 10 TAG | nok 0.1256 |
| 50 TAG | nok 0.6278 |
| 100 TAG | nok 1.26 |
| 500 TAG | nok 6.28 |
| 1000 TAG | nok 12.56 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Tagger (TAG) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang TAG
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:00:09 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | TAG 39.82 |
| 1 NOK | TAG 79.64 |
| 5 NOK | TAG 398.22 |
| 10 NOK | TAG 796.43 |
| 50 NOK | TAG 3,982.17 |
| 100 NOK | TAG 7,964.34 |
| 500 NOK | TAG 39,821.71 |
| 1000 NOK | TAG 79,643.43 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Tagger (TAG) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












