SWEAT NOK: Giá SWEAT NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SWEAT sang NOK
SWEAT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SWEAT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 02, 2026 | kr0.003809 | -1.53% |
| Aug 01, 2026 | kr0.003868 | 9.36% |
| Jul 31, 2026 | kr0.003537 | -2.39% |
| Jul 30, 2026 | kr0.003624 | -2.30% |
| Jul 29, 2026 | kr0.003709 | -7.10% |
| Jul 28, 2026 | kr0.003992 | -3.48% |
| Jul 27, 2026 | kr0.004136 | 7.21% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SWEAT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SWEAT sang NOK đã tăng 7.26% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SWEAT sang NOK
biểu đồ SWEAT sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá SWEAT Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ SWEAT sang NOK hiện tại là kr 0.003804. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 7.26% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của SWEAT là tăng bởi SWEAT đã giảm bớt 25.18% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SWEAT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SWEAT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 02, 2026 | kr0.003809 | -1.53% |
| Aug 01, 2026 | kr0.003868 | 9.36% |
| Jul 31, 2026 | kr0.003537 | -2.39% |
| Jul 30, 2026 | kr0.003624 | -2.30% |
| Jul 29, 2026 | kr0.003709 | -7.10% |
| Jul 28, 2026 | kr0.003992 | -3.48% |
| Jul 27, 2026 | kr0.004136 | 7.21% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SWEAT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SWEAT sang NOK đã tăng 7.26% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SWEAT / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ SWEAT (SWEAT) sang NOK là kr0.003804 cho mỗi 1 SWEAT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SWEAT sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi SWEAT sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:44:49 am |
|---|---|
| 0.5 SWEAT | nok 0.001902 |
| 1 SWEAT | nok 0.003804 |
| 5 SWEAT | nok 0.01902 |
| 10 SWEAT | nok 0.03804 |
| 50 SWEAT | nok 0.1902 |
| 100 SWEAT | nok 0.3804 |
| 500 SWEAT | nok 1.90 |
| 1000 SWEAT | nok 3.80 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của SWEAT (SWEAT) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang SWEAT
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:44:49 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | SWEAT 131.44 |
| 1 NOK | SWEAT 262.88 |
| 5 NOK | SWEAT 1,314.38 |
| 10 NOK | SWEAT 2,628.76 |
| 50 NOK | SWEAT 13,143.81 |
| 100 NOK | SWEAT 26,287.62 |
| 500 NOK | SWEAT 131,438.10 |
| 1000 NOK | SWEAT 262,876.19 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang SWEAT (SWEAT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SWEAT sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SWEAT / USD | $0.0004017 |
| SWEAT / BTC | 0.000000006346 BTC |
| SWEAT / ETH | 0.0000002146 ETH |
| SWEAT / BNB | 0.0000006931 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của SWEAT (SWEAT) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












