DUSD NOK: Giá StandX DUSD NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DUSD sang NOK
DUSD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DUSD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | kr9.29 | 0.50% |
| May 05, 2026 | kr9.24 | -0.27% |
| May 04, 2026 | kr9.27 | -0.16% |
| May 03, 2026 | kr9.28 | -0.10% |
| May 02, 2026 | kr9.29 | -0.01% |
| May 01, 2026 | kr9.29 | 0.36% |
| Apr 30, 2026 | kr9.26 | -0.65% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DUSD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DUSD sang NOK đã giảm 0.02% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DUSD sang NOK
biểu đồ StandX DUSD sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá StandX DUSD Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ DUSD sang NOK hiện tại là kr 9.28. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.02% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của StandX DUSD là giảm bởi DUSD đã giảm bớt 0.05% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DUSD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DUSD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | kr9.29 | 0.50% |
| May 05, 2026 | kr9.24 | -0.27% |
| May 04, 2026 | kr9.27 | -0.16% |
| May 03, 2026 | kr9.28 | -0.10% |
| May 02, 2026 | kr9.29 | -0.01% |
| May 01, 2026 | kr9.29 | 0.36% |
| Apr 30, 2026 | kr9.26 | -0.65% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DUSD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DUSD sang NOK đã giảm 0.02% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DUSD / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ StandX DUSD (DUSD) sang NOK là kr9.29 cho mỗi 1 DUSD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DUSD sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi DUSD sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:55:37 pm |
|---|---|
| 0.5 DUSD | nok 4.64 |
| 1 DUSD | nok 9.29 |
| 5 DUSD | nok 46.43 |
| 10 DUSD | nok 92.86 |
| 50 DUSD | nok 464.29 |
| 100 DUSD | nok 928.59 |
| 500 DUSD | nok 4,642.93 |
| 1000 DUSD | nok 9,285.85 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của StandX DUSD (DUSD) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang DUSD
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:55:37 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | DUSD 0.05385 |
| 1 NOK | DUSD 0.1077 |
| 5 NOK | DUSD 0.5385 |
| 10 NOK | DUSD 1.08 |
| 50 NOK | DUSD 5.38 |
| 100 NOK | DUSD 10.77 |
| 500 NOK | DUSD 53.85 |
| 1000 NOK | DUSD 107.69 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang StandX DUSD (DUSD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ DUSD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| DUSD / USD | $0.9992 |
| DUSD / BTC | 0.00001223 BTC |
| DUSD / ETH | 0.0004235 ETH |
| DUSD / BNB | 0.001539 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của StandX DUSD (DUSD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












