STX NOK: Giá Stacks NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi STX sang NOK
STX NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 STX to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | kr2.31 | -1.38% |
| May 05, 2026 | kr2.34 | 12.95% |
| May 04, 2026 | kr2.08 | -0.19% |
| May 03, 2026 | kr2.08 | -1.29% |
| May 02, 2026 | kr2.11 | 1.81% |
| May 01, 2026 | kr2.07 | 1.27% |
| Apr 30, 2026 | kr2.04 | -1.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ STX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi STX sang NOK đã giảm 0.82% trong 24 giờ qua.
biểu đồ STX sang NOK
biểu đồ Stacks sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Stacks Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ STX sang NOK hiện tại là kr 2.3. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.82% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Stacks là giảm bởi STX đã tăng thêm 12.73% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
STX NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 STX to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | kr2.31 | -1.38% |
| May 05, 2026 | kr2.34 | 12.95% |
| May 04, 2026 | kr2.08 | -0.19% |
| May 03, 2026 | kr2.08 | -1.29% |
| May 02, 2026 | kr2.11 | 1.81% |
| May 01, 2026 | kr2.07 | 1.27% |
| Apr 30, 2026 | kr2.04 | -1.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ STX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi STX sang NOK đã giảm 0.82% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi STX / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Stacks (STX) sang NOK là kr2.31 cho mỗi 1 STX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 STX sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi STX sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:37:18 pm |
|---|---|
| 0.5 STX | nok 1.15 |
| 1 STX | nok 2.31 |
| 5 STX | nok 11.53 |
| 10 STX | nok 23.06 |
| 50 STX | nok 115.32 |
| 100 STX | nok 230.63 |
| 500 STX | nok 1,153.16 |
| 1000 STX | nok 2,306.31 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Stacks (STX) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang STX
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:37:18 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | STX 0.2168 |
| 1 NOK | STX 0.4336 |
| 5 NOK | STX 2.17 |
| 10 NOK | STX 4.34 |
| 50 NOK | STX 21.68 |
| 100 NOK | STX 43.36 |
| 500 NOK | STX 216.80 |
| 1000 NOK | STX 433.59 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Stacks (STX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












