SENTIS NOK: Giá SentismAI NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SENTIS sang NOK
SENTIS NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SENTIS to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 31, 2026 | kr1.93 | -0.18% |
| Jul 30, 2026 | kr1.93 | -2.97% |
| Jul 29, 2026 | kr1.99 | -1.39% |
| Jul 28, 2026 | kr2.02 | 1.37% |
| Jul 27, 2026 | kr1.99 | 6.57% |
| Jul 26, 2026 | kr1.87 | -6.36% |
| Jul 25, 2026 | kr1.99 | 1.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SENTIS sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SENTIS sang NOK đã giảm 2.63% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SENTIS sang NOK
biểu đồ SentismAI sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá SentismAI Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ SENTIS sang NOK hiện tại là kr 1.92. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.63% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của SentismAI là giảm bởi SENTIS đã tăng thêm 88.39% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SENTIS NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SENTIS to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 31, 2026 | kr1.93 | -0.18% |
| Jul 30, 2026 | kr1.93 | -2.97% |
| Jul 29, 2026 | kr1.99 | -1.39% |
| Jul 28, 2026 | kr2.02 | 1.37% |
| Jul 27, 2026 | kr1.99 | 6.57% |
| Jul 26, 2026 | kr1.87 | -6.36% |
| Jul 25, 2026 | kr1.99 | 1.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SENTIS sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SENTIS sang NOK đã giảm 2.63% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SENTIS / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ SentismAI (SENTIS) sang NOK là kr1.93 cho mỗi 1 SENTIS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SENTIS sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi SENTIS sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:02:58 am |
|---|---|
| 0.5 SENTIS | nok 0.9637 |
| 1 SENTIS | nok 1.93 |
| 5 SENTIS | nok 9.64 |
| 10 SENTIS | nok 19.27 |
| 50 SENTIS | nok 96.37 |
| 100 SENTIS | nok 192.74 |
| 500 SENTIS | nok 963.72 |
| 1000 SENTIS | nok 1,927.44 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của SentismAI (SENTIS) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang SENTIS
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:02:58 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | SENTIS 0.2594 |
| 1 NOK | SENTIS 0.5188 |
| 5 NOK | SENTIS 2.59 |
| 10 NOK | SENTIS 5.19 |
| 50 NOK | SENTIS 25.94 |
| 100 NOK | SENTIS 51.88 |
| 500 NOK | SENTIS 259.41 |
| 1000 NOK | SENTIS 518.82 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang SentismAI (SENTIS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SENTIS sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SENTIS / USD | $0.2022 |
| SENTIS / BTC | 0.000003122 BTC |
| SENTIS / ETH | 0.0001055 ETH |
| SENTIS / BNB | 0.0003427 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của SentismAI (SENTIS) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












