SENT NOK: Giá Sentient NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SENT sang NOK
SENT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SENT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | kr0.1187 | -3.21% |
| Jul 29, 2026 | kr0.1226 | 5.52% |
| Jul 28, 2026 | kr0.1162 | 3.92% |
| Jul 27, 2026 | kr0.1118 | -8.02% |
| Jul 26, 2026 | kr0.1216 | -0.35% |
| Jul 25, 2026 | kr0.122 | -0.89% |
| Jul 24, 2026 | kr0.1231 | -3.72% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SENT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SENT sang NOK đã giảm 1.18% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SENT sang NOK
biểu đồ Sentient sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Sentient Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ SENT sang NOK hiện tại là kr 0.1188. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.18% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Sentient là giảm bởi SENT đã giảm bớt 0.19% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SENT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SENT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | kr0.1187 | -3.21% |
| Jul 29, 2026 | kr0.1226 | 5.52% |
| Jul 28, 2026 | kr0.1162 | 3.92% |
| Jul 27, 2026 | kr0.1118 | -8.02% |
| Jul 26, 2026 | kr0.1216 | -0.35% |
| Jul 25, 2026 | kr0.122 | -0.89% |
| Jul 24, 2026 | kr0.1231 | -3.72% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SENT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SENT sang NOK đã giảm 1.18% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SENT / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Sentient (SENT) sang NOK là kr0.1189 cho mỗi 1 SENT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SENT sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi SENT sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:06:12 pm |
|---|---|
| 0.5 SENT | nok 0.05944 |
| 1 SENT | nok 0.1189 |
| 5 SENT | nok 0.5944 |
| 10 SENT | nok 1.19 |
| 50 SENT | nok 5.94 |
| 100 SENT | nok 11.89 |
| 500 SENT | nok 59.44 |
| 1000 SENT | nok 118.87 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Sentient (SENT) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang SENT
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:06:12 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | SENT 4.21 |
| 1 NOK | SENT 8.41 |
| 5 NOK | SENT 42.06 |
| 10 NOK | SENT 84.12 |
| 50 NOK | SENT 420.62 |
| 100 NOK | SENT 841.23 |
| 500 NOK | SENT 4,206.17 |
| 1000 NOK | SENT 8,412.34 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Sentient (SENT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SENT sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SENT / USD | $0.01248 |
| SENT / BTC | 0.0000001926 BTC |
| SENT / ETH | 0.000006501 ETH |
| SENT / BNB | 0.000021 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Sentient (SENT) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












