SAFE NOK: Giá Safe NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SAFE sang NOK
SAFE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SAFE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | kr0.8316 | -3.69% |
| Jul 29, 2026 | kr0.8634 | 6.34% |
| Jul 28, 2026 | kr0.8119 | -3.45% |
| Jul 27, 2026 | kr0.8409 | -15.53% |
| Jul 26, 2026 | kr0.9956 | 25.93% |
| Jul 25, 2026 | kr0.7906 | -0.54% |
| Jul 24, 2026 | kr0.7948 | -3.55% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SAFE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SAFE sang NOK đã giảm 2.08% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SAFE sang NOK
biểu đồ Safe sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Safe Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ SAFE sang NOK hiện tại là kr 0.8275. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.08% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Safe là giảm bởi SAFE đã tăng thêm 1.87% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SAFE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SAFE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | kr0.8316 | -3.69% |
| Jul 29, 2026 | kr0.8634 | 6.34% |
| Jul 28, 2026 | kr0.8119 | -3.45% |
| Jul 27, 2026 | kr0.8409 | -15.53% |
| Jul 26, 2026 | kr0.9956 | 25.93% |
| Jul 25, 2026 | kr0.7906 | -0.54% |
| Jul 24, 2026 | kr0.7948 | -3.55% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SAFE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SAFE sang NOK đã giảm 2.08% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SAFE / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Safe (SAFE) sang NOK là kr0.8275 cho mỗi 1 SAFE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SAFE sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi SAFE sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:10:07 am |
|---|---|
| 0.5 SAFE | nok 0.4138 |
| 1 SAFE | nok 0.8275 |
| 5 SAFE | nok 4.14 |
| 10 SAFE | nok 8.28 |
| 50 SAFE | nok 41.38 |
| 100 SAFE | nok 82.75 |
| 500 SAFE | nok 413.77 |
| 1000 SAFE | nok 827.53 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Safe (SAFE) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang SAFE
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:10:07 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | SAFE 0.6042 |
| 1 NOK | SAFE 1.21 |
| 5 NOK | SAFE 6.04 |
| 10 NOK | SAFE 12.08 |
| 50 NOK | SAFE 60.42 |
| 100 NOK | SAFE 120.84 |
| 500 NOK | SAFE 604.20 |
| 1000 NOK | SAFE 1,208.41 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Safe (SAFE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SAFE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SAFE / USD | $0.08647 |
| SAFE / BTC | 0.00000134 BTC |
| SAFE / ETH | 0.0000451 ETH |
| SAFE / BNB | 0.000149 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Safe (SAFE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












