PLAY KRW: Giá PlaysOut KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi PLAY sang KRW
PLAY KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PLAY to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 08, 2026 | ₩105.01 | 9.40% |
| May 07, 2026 | ₩95.99 | -57.67% |
| May 06, 2026 | ₩226.75 | 51.47% |
| May 05, 2026 | ₩149.70 | -11.56% |
| May 04, 2026 | ₩169.26 | 16.41% |
| May 03, 2026 | ₩145.40 | -5.25% |
| May 02, 2026 | ₩153.46 | -7.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PLAY sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PLAY sang KRW đã giảm 33.73% trong 24 giờ qua.
biểu đồ PLAY sang KRW
biểu đồ PlaysOut sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá PlaysOut Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ PLAY sang KRW hiện tại là ₩105.16. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 33.73% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của PlaysOut là giảm bởi PLAY đã giảm bớt 19.89% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
PLAY KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PLAY to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 08, 2026 | ₩105.01 | 9.40% |
| May 07, 2026 | ₩95.99 | -57.67% |
| May 06, 2026 | ₩226.75 | 51.47% |
| May 05, 2026 | ₩149.70 | -11.56% |
| May 04, 2026 | ₩169.26 | 16.41% |
| May 03, 2026 | ₩145.40 | -5.25% |
| May 02, 2026 | ₩153.46 | -7.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PLAY sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PLAY sang KRW đã giảm 33.73% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi PLAY / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ PlaysOut (PLAY) sang KRW là ₩105.16 cho mỗi 1 PLAY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 PLAY sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi PLAY sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:16:58 am |
|---|---|
| 0.5 PLAY | krw 52.58 |
| 1 PLAY | krw 105.16 |
| 5 PLAY | krw 525.80 |
| 10 PLAY | krw 1,051.60 |
| 50 PLAY | krw 5,258.01 |
| 100 PLAY | krw 10,516.01 |
| 500 PLAY | krw 52,580.07 |
| 1000 PLAY | krw 105,160.15 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của PlaysOut (PLAY) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang PLAY
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:16:58 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | PLAY 0.004755 |
| 1 KRW | PLAY 0.009509 |
| 5 KRW | PLAY 0.04755 |
| 10 KRW | PLAY 0.09509 |
| 50 KRW | PLAY 0.4755 |
| 100 KRW | PLAY 0.9509 |
| 500 KRW | PLAY 4.75 |
| 1000 KRW | PLAY 9.51 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang PlaysOut (PLAY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ PLAY sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| PLAY / USD | $0.07166 |
| PLAY / BTC | 0.0000008993 BTC |
| PLAY / ETH | 0.0000314 ETH |
| PLAY / BNB | 0.000112 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của PlaysOut (PLAY) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












