PLAY CZK: Giá PlaysOut CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi PLAY sang CZK
PLAY CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PLAY to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | Kč2.11 | -11.67% |
| May 04, 2026 | Kč2.39 | 16.60% |
| May 03, 2026 | Kč2.05 | -5.25% |
| May 02, 2026 | Kč2.16 | -7.49% |
| May 01, 2026 | Kč2.34 | 10.38% |
| Apr 30, 2026 | Kč2.12 | 4.20% |
| Apr 29, 2026 | Kč2.03 | -7.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PLAY sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PLAY sang CZK đã giảm 6.95% trong 24 giờ qua.
biểu đồ PLAY sang CZK
biểu đồ PlaysOut sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá PlaysOut Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ PLAY sang CZK hiện tại là Kč 2.08. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 6.95% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của PlaysOut là giảm bởi PLAY đã tăng thêm 45.20% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
PLAY CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PLAY to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | Kč2.11 | -11.67% |
| May 04, 2026 | Kč2.39 | 16.60% |
| May 03, 2026 | Kč2.05 | -5.25% |
| May 02, 2026 | Kč2.16 | -7.49% |
| May 01, 2026 | Kč2.34 | 10.38% |
| Apr 30, 2026 | Kč2.12 | 4.20% |
| Apr 29, 2026 | Kč2.03 | -7.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PLAY sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PLAY sang CZK đã giảm 6.95% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi PLAY / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ PlaysOut (PLAY) sang CZK là Kč2.08 cho mỗi 1 PLAY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 PLAY sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi PLAY sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:55:04 am |
|---|---|
| 0.5 PLAY | czk 1.04 |
| 1 PLAY | czk 2.08 |
| 5 PLAY | czk 10.40 |
| 10 PLAY | czk 20.80 |
| 50 PLAY | czk 104.02 |
| 100 PLAY | czk 208.04 |
| 500 PLAY | czk 1,040.18 |
| 1000 PLAY | czk 2,080.36 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của PlaysOut (PLAY) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang PLAY
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:55:04 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | PLAY 0.2403 |
| 1 CZK | PLAY 0.4807 |
| 5 CZK | PLAY 2.40 |
| 10 CZK | PLAY 4.81 |
| 50 CZK | PLAY 24.03 |
| 100 CZK | PLAY 48.07 |
| 500 CZK | PLAY 240.34 |
| 1000 CZK | PLAY 480.69 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang PlaysOut (PLAY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ PLAY sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| PLAY / USD | $0.1002 |
| PLAY / BTC | 0.000001232 BTC |
| PLAY / ETH | 0.00004227 ETH |
| PLAY / BNB | 0.0001568 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của PlaysOut (PLAY) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












