ONDO HUF: Giá Ondo HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ONDO sang HUF
ONDO HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ONDO to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | Ft107.16 | 8.47% |
| May 06, 2026 | Ft98.79 | -0.55% |
| May 05, 2026 | Ft99.33 | 0.82% |
| May 04, 2026 | Ft98.53 | 10.90% |
| May 03, 2026 | Ft88.84 | 1.31% |
| May 02, 2026 | Ft87.69 | 5.60% |
| May 01, 2026 | Ft83.04 | 1.68% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang HUF đã tăng 4.85% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ONDO sang HUF
biểu đồ Ondo sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ondo Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ ONDO sang HUF hiện tại là Ft 109.02. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.85% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ondo là tăng bởi ONDO đã tăng thêm 32.57% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ONDO HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ONDO to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | Ft107.16 | 8.47% |
| May 06, 2026 | Ft98.79 | -0.55% |
| May 05, 2026 | Ft99.33 | 0.82% |
| May 04, 2026 | Ft98.53 | 10.90% |
| May 03, 2026 | Ft88.84 | 1.31% |
| May 02, 2026 | Ft87.69 | 5.60% |
| May 01, 2026 | Ft83.04 | 1.68% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang HUF đã tăng 4.85% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ONDO / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ondo (ONDO) sang HUF là Ft109.02 cho mỗi 1 ONDO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ONDO sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:24:42 am |
|---|---|
| 0.5 ONDO | huf 54.51 |
| 1 ONDO | huf 109.02 |
| 5 ONDO | huf 545.11 |
| 10 ONDO | huf 1,090.23 |
| 50 ONDO | huf 5,451.13 |
| 100 ONDO | huf 10,902.26 |
| 500 ONDO | huf 54,511.31 |
| 1000 ONDO | huf 109,022.62 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ondo (ONDO) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang ONDO
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:24:42 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | ONDO 0.004586 |
| 1 HUF | ONDO 0.009172 |
| 5 HUF | ONDO 0.04586 |
| 10 HUF | ONDO 0.09172 |
| 50 HUF | ONDO 0.4586 |
| 100 HUF | ONDO 0.9172 |
| 500 HUF | ONDO 4.59 |
| 1000 HUF | ONDO 9.17 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Ondo (ONDO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ONDO / USD | $0.3595 |
| ONDO / BTC | 0.000004533 BTC |
| ONDO / ETH | 0.0001584 ETH |
| ONDO / BNB | 0.0005655 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ondo (ONDO) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












