ONDO DKK: Giá Ondo DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ONDO sang DKK
ONDO DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ONDO to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 31, 2026 | kr2.53 | -6.32% |
| Jul 30, 2026 | kr2.70 | 2.46% |
| Jul 29, 2026 | kr2.63 | -1.11% |
| Jul 28, 2026 | kr2.66 | 2.82% |
| Jul 27, 2026 | kr2.59 | -2.40% |
| Jul 26, 2026 | kr2.65 | 6.87% |
| Jul 25, 2026 | kr2.48 | -1.45% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang DKK đã giảm 2.46% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ONDO sang DKK
biểu đồ Ondo sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ondo Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ONDO sang DKK hiện tại là kr 2.52. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.46% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ondo là giảm bởi ONDO đã tăng thêm 17.51% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ONDO DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ONDO to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 31, 2026 | kr2.53 | -6.32% |
| Jul 30, 2026 | kr2.70 | 2.46% |
| Jul 29, 2026 | kr2.63 | -1.11% |
| Jul 28, 2026 | kr2.66 | 2.82% |
| Jul 27, 2026 | kr2.59 | -2.40% |
| Jul 26, 2026 | kr2.65 | 6.87% |
| Jul 25, 2026 | kr2.48 | -1.45% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang DKK đã giảm 2.46% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ONDO / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ondo (ONDO) sang DKK là kr2.53 cho mỗi 1 ONDO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ONDO sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:25:24 pm |
|---|---|
| 0.5 ONDO | dkk 1.26 |
| 1 ONDO | dkk 2.53 |
| 5 ONDO | dkk 12.63 |
| 10 ONDO | dkk 25.25 |
| 50 ONDO | dkk 126.26 |
| 100 ONDO | dkk 252.52 |
| 500 ONDO | dkk 1,262.61 |
| 1000 ONDO | dkk 2,525.23 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ondo (ONDO) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ONDO
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:25:24 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | ONDO 0.198 |
| 1 DKK | ONDO 0.396 |
| 5 DKK | ONDO 1.98 |
| 10 DKK | ONDO 3.96 |
| 50 DKK | ONDO 19.80 |
| 100 DKK | ONDO 39.60 |
| 500 DKK | ONDO 198.00 |
| 1000 DKK | ONDO 396.00 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Ondo (ONDO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ONDO / USD | $0.3894 |
| ONDO / BTC | 0.00000618 BTC |
| ONDO / ETH | 0.0002081 ETH |
| ONDO / BNB | 0.0006737 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ondo (ONDO) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












