ONDO GBP: Giá Ondo GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ONDO sang GBP
ONDO GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ONDO to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 01, 2026 | £0.2823 | -2.36% |
| Jul 31, 2026 | £0.2891 | -6.43% |
| Jul 30, 2026 | £0.309 | 2.24% |
| Jul 29, 2026 | £0.3022 | -1.00% |
| Jul 28, 2026 | £0.3053 | 3.00% |
| Jul 27, 2026 | £0.2964 | -2.16% |
| Jul 26, 2026 | £0.3029 | 6.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang GBP đã giảm 2.54% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ONDO sang GBP
biểu đồ Ondo sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ondo Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ ONDO sang GBP hiện tại là £0.2822. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.54% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ondo là giảm bởi ONDO đã tăng thêm 16.33% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ONDO GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ONDO to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Aug 01, 2026 | £0.2823 | -2.36% |
| Jul 31, 2026 | £0.2891 | -6.43% |
| Jul 30, 2026 | £0.309 | 2.24% |
| Jul 29, 2026 | £0.3022 | -1.00% |
| Jul 28, 2026 | £0.3053 | 3.00% |
| Jul 27, 2026 | £0.2964 | -2.16% |
| Jul 26, 2026 | £0.3029 | 6.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang GBP đã giảm 2.54% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ONDO / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ondo (ONDO) sang GBP là £0.2823 cho mỗi 1 ONDO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ONDO sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:25:54 pm |
|---|---|
| 0.5 ONDO | gbp 0.1411 |
| 1 ONDO | gbp 0.2823 |
| 5 ONDO | gbp 1.41 |
| 10 ONDO | gbp 2.82 |
| 50 ONDO | gbp 14.11 |
| 100 ONDO | gbp 28.23 |
| 500 ONDO | gbp 141.15 |
| 1000 ONDO | gbp 282.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ondo (ONDO) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang ONDO
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:25:54 pm |
|---|---|
| 0.5 GBP | ONDO 1.77 |
| 1 GBP | ONDO 3.54 |
| 5 GBP | ONDO 17.71 |
| 10 GBP | ONDO 35.42 |
| 50 GBP | ONDO 177.12 |
| 100 GBP | ONDO 354.24 |
| 500 GBP | ONDO 1,771.22 |
| 1000 GBP | ONDO 3,542.43 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Ondo (ONDO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ONDO / USD | $0.3806 |
| ONDO / BTC | 0.000006068 BTC |
| ONDO / ETH | 0.0002065 ETH |
| ONDO / BNB | 0.0006615 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ondo (ONDO) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












