MON NOK: Giá Monad NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MON sang NOK
MON NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MON to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 03, 2026 | kr0.2786 | -0.59% |
| May 02, 2026 | kr0.2803 | 0.39% |
| May 01, 2026 | kr0.2792 | 10.86% |
| Apr 30, 2026 | kr0.2518 | -0.39% |
| Apr 29, 2026 | kr0.2528 | -6.91% |
| Apr 28, 2026 | kr0.2716 | -4.31% |
| Apr 27, 2026 | kr0.2838 | -4.96% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MON sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MON sang NOK đã giảm 0.40% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MON sang NOK
biểu đồ Monad sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Monad Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ MON sang NOK hiện tại là kr 0.2785. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.40% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Monad là giảm bởi MON đã tăng thêm 12.22% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MON NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MON to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 03, 2026 | kr0.2786 | -0.59% |
| May 02, 2026 | kr0.2803 | 0.39% |
| May 01, 2026 | kr0.2792 | 10.86% |
| Apr 30, 2026 | kr0.2518 | -0.39% |
| Apr 29, 2026 | kr0.2528 | -6.91% |
| Apr 28, 2026 | kr0.2716 | -4.31% |
| Apr 27, 2026 | kr0.2838 | -4.96% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MON sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MON sang NOK đã giảm 0.40% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MON / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Monad (MON) sang NOK là kr0.2786 cho mỗi 1 MON. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MON sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi MON sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:13:53 am |
|---|---|
| 0.5 MON | nok 0.1393 |
| 1 MON | nok 0.2786 |
| 5 MON | nok 1.39 |
| 10 MON | nok 2.79 |
| 50 MON | nok 13.93 |
| 100 MON | nok 27.86 |
| 500 MON | nok 139.28 |
| 1000 MON | nok 278.56 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Monad (MON) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang MON
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:13:53 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | MON 1.79 |
| 1 NOK | MON 3.59 |
| 5 NOK | MON 17.95 |
| 10 NOK | MON 35.90 |
| 50 NOK | MON 179.50 |
| 100 NOK | MON 358.99 |
| 500 NOK | MON 1,794.96 |
| 1000 NOK | MON 3,589.92 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Monad (MON) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












