NIGHT NOK: Giá Midnight NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NIGHT sang NOK
NIGHT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NIGHT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr0.2905 | 4.82% |
| May 04, 2026 | kr0.2771 | -1.33% |
| May 03, 2026 | kr0.2809 | -5.27% |
| May 02, 2026 | kr0.2965 | 0.80% |
| May 01, 2026 | kr0.2941 | -2.85% |
| Apr 30, 2026 | kr0.3028 | 0.59% |
| Apr 29, 2026 | kr0.301 | -5.81% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NIGHT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NIGHT sang NOK đã tăng 1.19% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NIGHT sang NOK
biểu đồ Midnight sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Midnight Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ NIGHT sang NOK hiện tại là kr 0.2903. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.19% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Midnight là tăng bởi NIGHT đã giảm bớt 25.03% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NIGHT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NIGHT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr0.2905 | 4.82% |
| May 04, 2026 | kr0.2771 | -1.33% |
| May 03, 2026 | kr0.2809 | -5.27% |
| May 02, 2026 | kr0.2965 | 0.80% |
| May 01, 2026 | kr0.2941 | -2.85% |
| Apr 30, 2026 | kr0.3028 | 0.59% |
| Apr 29, 2026 | kr0.301 | -5.81% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NIGHT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NIGHT sang NOK đã tăng 1.19% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NIGHT / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Midnight (NIGHT) sang NOK là kr0.2903 cho mỗi 1 NIGHT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NIGHT sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi NIGHT sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:32:08 pm |
|---|---|
| 0.5 NIGHT | nok 0.1452 |
| 1 NIGHT | nok 0.2903 |
| 5 NIGHT | nok 1.45 |
| 10 NIGHT | nok 2.90 |
| 50 NIGHT | nok 14.52 |
| 100 NIGHT | nok 29.03 |
| 500 NIGHT | nok 145.16 |
| 1000 NIGHT | nok 290.32 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Midnight (NIGHT) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang NIGHT
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:32:08 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | NIGHT 1.72 |
| 1 NOK | NIGHT 3.44 |
| 5 NOK | NIGHT 17.22 |
| 10 NOK | NIGHT 34.45 |
| 50 NOK | NIGHT 172.23 |
| 100 NOK | NIGHT 344.45 |
| 500 NOK | NIGHT 1,722.26 |
| 1000 NOK | NIGHT 3,444.51 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Midnight (NIGHT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ NIGHT sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| NIGHT / USD | $0.03139 |
| NIGHT / BTC | 0.0000003856 BTC |
| NIGHT / ETH | 0.00001321 ETH |
| NIGHT / BNB | 0.00004971 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Midnight (NIGHT) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












