MEGA NOK: Giá MegaETH NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MEGA sang NOK
MEGA NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MEGA to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | kr0.3575 | 2.24% |
| Jul 29, 2026 | kr0.3496 | -8.56% |
| Jul 28, 2026 | kr0.3824 | -0.17% |
| Jul 27, 2026 | kr0.383 | -7.45% |
| Jul 26, 2026 | kr0.4139 | 1.63% |
| Jul 25, 2026 | kr0.4073 | -2.26% |
| Jul 24, 2026 | kr0.4167 | 0.40% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MEGA sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MEGA sang NOK đã tăng 0.71% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MEGA sang NOK
biểu đồ MegaETH sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MegaETH Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ MEGA sang NOK hiện tại là kr 0.3568. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.71% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MegaETH là tăng bởi MEGA đã giảm bớt 21.60% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MEGA NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MEGA to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | kr0.3575 | 2.24% |
| Jul 29, 2026 | kr0.3496 | -8.56% |
| Jul 28, 2026 | kr0.3824 | -0.17% |
| Jul 27, 2026 | kr0.383 | -7.45% |
| Jul 26, 2026 | kr0.4139 | 1.63% |
| Jul 25, 2026 | kr0.4073 | -2.26% |
| Jul 24, 2026 | kr0.4167 | 0.40% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MEGA sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MEGA sang NOK đã tăng 0.71% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MEGA / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MegaETH (MEGA) sang NOK là kr0.3568 cho mỗi 1 MEGA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MEGA sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi MEGA sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:39:27 pm |
|---|---|
| 0.5 MEGA | nok 0.1784 |
| 1 MEGA | nok 0.3568 |
| 5 MEGA | nok 1.78 |
| 10 MEGA | nok 3.57 |
| 50 MEGA | nok 17.84 |
| 100 MEGA | nok 35.68 |
| 500 MEGA | nok 178.42 |
| 1000 MEGA | nok 356.84 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MegaETH (MEGA) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang MEGA
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:39:27 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | MEGA 1.40 |
| 1 NOK | MEGA 2.80 |
| 5 NOK | MEGA 14.01 |
| 10 NOK | MEGA 28.02 |
| 50 NOK | MEGA 140.12 |
| 100 NOK | MEGA 280.23 |
| 500 NOK | MEGA 1,401.17 |
| 1000 NOK | MEGA 2,802.34 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang MegaETH (MEGA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ MEGA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| MEGA / USD | $0.0374 |
| MEGA / BTC | 0.0000005789 BTC |
| MEGA / ETH | 0.00001953 ETH |
| MEGA / BNB | 0.0000635 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MegaETH (MEGA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












