KNTQ NOK: Giá Kinetiq NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi KNTQ sang NOK
KNTQ NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KNTQ to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | kr1.54 | -8.78% |
| May 06, 2026 | kr1.69 | 45.06% |
| May 05, 2026 | kr1.16 | 7.23% |
| May 04, 2026 | kr1.08 | 2.80% |
| May 03, 2026 | kr1.05 | -3.33% |
| May 02, 2026 | kr1.09 | 1.27% |
| May 01, 2026 | kr1.08 | 3.26% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KNTQ sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KNTQ sang NOK đã giảm 6.63% trong 24 giờ qua.
biểu đồ KNTQ sang NOK
biểu đồ Kinetiq sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Kinetiq Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ KNTQ sang NOK hiện tại là kr 1.54. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 6.63% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Kinetiq là giảm bởi KNTQ đã tăng thêm 87.27% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
KNTQ NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KNTQ to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | kr1.54 | -8.78% |
| May 06, 2026 | kr1.69 | 45.06% |
| May 05, 2026 | kr1.16 | 7.23% |
| May 04, 2026 | kr1.08 | 2.80% |
| May 03, 2026 | kr1.05 | -3.33% |
| May 02, 2026 | kr1.09 | 1.27% |
| May 01, 2026 | kr1.08 | 3.26% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KNTQ sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KNTQ sang NOK đã giảm 6.63% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi KNTQ / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Kinetiq (KNTQ) sang NOK là kr1.54 cho mỗi 1 KNTQ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 KNTQ sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi KNTQ sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:54:53 pm |
|---|---|
| 0.5 KNTQ | nok 0.7711 |
| 1 KNTQ | nok 1.54 |
| 5 KNTQ | nok 7.71 |
| 10 KNTQ | nok 15.42 |
| 50 KNTQ | nok 77.11 |
| 100 KNTQ | nok 154.21 |
| 500 KNTQ | nok 771.07 |
| 1000 KNTQ | nok 1,542.14 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Kinetiq (KNTQ) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang KNTQ
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:54:53 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | KNTQ 0.3242 |
| 1 NOK | KNTQ 0.6484 |
| 5 NOK | KNTQ 3.24 |
| 10 NOK | KNTQ 6.48 |
| 50 NOK | KNTQ 32.42 |
| 100 NOK | KNTQ 64.84 |
| 500 NOK | KNTQ 324.22 |
| 1000 NOK | KNTQ 648.45 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Kinetiq (KNTQ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ KNTQ sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| KNTQ / USD | $0.166 |
| KNTQ / BTC | 0.000002078 BTC |
| KNTQ / ETH | 0.00007241 ETH |
| KNTQ / BNB | 0.0002586 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Kinetiq (KNTQ) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












