KMNO NOK: Giá Kamino NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi KMNO sang NOK
KMNO NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KMNO to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr0.1876 | -0.60% |
| May 04, 2026 | kr0.1888 | -2.74% |
| May 03, 2026 | kr0.1941 | -2.43% |
| May 02, 2026 | kr0.1989 | 1.21% |
| May 01, 2026 | kr0.1965 | 2.30% |
| Apr 30, 2026 | kr0.1921 | 1.49% |
| Apr 29, 2026 | kr0.1893 | -4.38% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KMNO sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KMNO sang NOK đã giảm 0.65% trong 24 giờ qua.
biểu đồ KMNO sang NOK
biểu đồ Kamino sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Kamino Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ KMNO sang NOK hiện tại là kr 0.1876. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.65% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Kamino là giảm bởi KMNO đã tăng thêm 19.57% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
KMNO NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KMNO to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr0.1876 | -0.60% |
| May 04, 2026 | kr0.1888 | -2.74% |
| May 03, 2026 | kr0.1941 | -2.43% |
| May 02, 2026 | kr0.1989 | 1.21% |
| May 01, 2026 | kr0.1965 | 2.30% |
| Apr 30, 2026 | kr0.1921 | 1.49% |
| Apr 29, 2026 | kr0.1893 | -4.38% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KMNO sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KMNO sang NOK đã giảm 0.65% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi KMNO / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Kamino (KMNO) sang NOK là kr0.1877 cho mỗi 1 KMNO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 KMNO sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi KMNO sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:49:11 pm |
|---|---|
| 0.5 KMNO | nok 0.09384 |
| 1 KMNO | nok 0.1877 |
| 5 KMNO | nok 0.9384 |
| 10 KMNO | nok 1.88 |
| 50 KMNO | nok 9.38 |
| 100 KMNO | nok 18.77 |
| 500 KMNO | nok 93.84 |
| 1000 KMNO | nok 187.67 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Kamino (KMNO) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang KMNO
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:49:11 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | KMNO 2.66 |
| 1 NOK | KMNO 5.33 |
| 5 NOK | KMNO 26.64 |
| 10 NOK | KMNO 53.28 |
| 50 NOK | KMNO 266.42 |
| 100 NOK | KMNO 532.84 |
| 500 NOK | KMNO 2,664.22 |
| 1000 NOK | KMNO 5,328.45 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Kamino (KMNO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ KMNO sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| KMNO / USD | $0.0203 |
| KMNO / BTC | 0.0000002487 BTC |
| KMNO / ETH | 0.000008511 ETH |
| KMNO / BNB | 0.00003214 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Kamino (KMNO) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












