IRIS NOK: Giá IRISnet NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi IRIS sang NOK
IRIS NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 IRIS to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | kr0.273 | 14.10% |
| May 06, 2026 | kr0.2392 | 7.82% |
| May 05, 2026 | kr0.2219 | 37.44% |
| May 04, 2026 | kr0.1614 | 21.42% |
| May 03, 2026 | kr0.133 | -31.40% |
| May 02, 2026 | kr0.1938 | -4.52% |
| May 01, 2026 | kr0.203 | 0.34% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ IRIS sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi IRIS sang NOK đã tăng 29.94% trong 24 giờ qua.
biểu đồ IRIS sang NOK
biểu đồ IRISnet sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá IRISnet Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ IRIS sang NOK hiện tại là kr 0.2729. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 29.94% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của IRISnet là tăng bởi IRIS đã tăng thêm 7,827.98% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
IRIS NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 IRIS to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | kr0.273 | 14.10% |
| May 06, 2026 | kr0.2392 | 7.82% |
| May 05, 2026 | kr0.2219 | 37.44% |
| May 04, 2026 | kr0.1614 | 21.42% |
| May 03, 2026 | kr0.133 | -31.40% |
| May 02, 2026 | kr0.1938 | -4.52% |
| May 01, 2026 | kr0.203 | 0.34% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ IRIS sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi IRIS sang NOK đã tăng 29.94% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi IRIS / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ IRISnet (IRIS) sang NOK là kr0.2729 cho mỗi 1 IRIS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 IRIS sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi IRIS sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:38:17 am |
|---|---|
| 0.5 IRIS | nok 0.1365 |
| 1 IRIS | nok 0.2729 |
| 5 IRIS | nok 1.36 |
| 10 IRIS | nok 2.73 |
| 50 IRIS | nok 13.65 |
| 100 IRIS | nok 27.29 |
| 500 IRIS | nok 136.46 |
| 1000 IRIS | nok 272.92 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của IRISnet (IRIS) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang IRIS
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:38:17 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | IRIS 1.83 |
| 1 NOK | IRIS 3.66 |
| 5 NOK | IRIS 18.32 |
| 10 NOK | IRIS 36.64 |
| 50 NOK | IRIS 183.20 |
| 100 NOK | IRIS 366.41 |
| 500 NOK | IRIS 1,832.04 |
| 1000 NOK | IRIS 3,664.08 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang IRISnet (IRIS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ IRIS sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| IRIS / USD | $0.0296 |
| IRIS / BTC | 0.0000003668 BTC |
| IRIS / ETH | 0.00001275 ETH |
| IRIS / BNB | 0.00004576 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của IRISnet (IRIS) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












