IMX KRW: Giá Immutable KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi IMX sang KRW
IMX KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 IMX to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | ₩248.55 | -1.80% |
| May 06, 2026 | ₩253.11 | 0.41% |
| May 05, 2026 | ₩252.08 | 1.38% |
| May 04, 2026 | ₩248.64 | 2.29% |
| May 03, 2026 | ₩243.06 | -1.98% |
| May 02, 2026 | ₩247.97 | 0.69% |
| May 01, 2026 | ₩246.28 | 2.07% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ IMX sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi IMX sang KRW đã giảm 0.64% trong 24 giờ qua.
biểu đồ IMX sang KRW
biểu đồ Immutable sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Immutable Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ IMX sang KRW hiện tại là ₩248.85. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.64% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Immutable là giảm bởi IMX đã tăng thêm 28.68% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
IMX KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 IMX to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | ₩248.55 | -1.80% |
| May 06, 2026 | ₩253.11 | 0.41% |
| May 05, 2026 | ₩252.08 | 1.38% |
| May 04, 2026 | ₩248.64 | 2.29% |
| May 03, 2026 | ₩243.06 | -1.98% |
| May 02, 2026 | ₩247.97 | 0.69% |
| May 01, 2026 | ₩246.28 | 2.07% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ IMX sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi IMX sang KRW đã giảm 0.64% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi IMX / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Immutable (IMX) sang KRW là ₩248.86 cho mỗi 1 IMX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 IMX sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi IMX sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:15:35 am |
|---|---|
| 0.5 IMX | krw 124.43 |
| 1 IMX | krw 248.86 |
| 5 IMX | krw 1,244.29 |
| 10 IMX | krw 2,488.59 |
| 50 IMX | krw 12,442.94 |
| 100 IMX | krw 24,885.89 |
| 500 IMX | krw 124,429.43 |
| 1000 IMX | krw 248,858.86 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Immutable (IMX) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang IMX
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:15:35 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | IMX 0.002009 |
| 1 KRW | IMX 0.004018 |
| 5 KRW | IMX 0.02009 |
| 10 KRW | IMX 0.04018 |
| 50 KRW | IMX 0.2009 |
| 100 KRW | IMX 0.4018 |
| 500 KRW | IMX 2.01 |
| 1000 KRW | IMX 4.02 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Immutable (IMX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












