IMX GBP: Giá Immutable GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi IMX sang GBP
IMX GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 IMX to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 03, 2026 | £0.1225 | -1.14% |
| May 02, 2026 | £0.1239 | 0.51% |
| May 01, 2026 | £0.1233 | 2.54% |
| Apr 30, 2026 | £0.1202 | -1.21% |
| Apr 29, 2026 | £0.1217 | -1.13% |
| Apr 28, 2026 | £0.1231 | -1.37% |
| Apr 27, 2026 | £0.1248 | -4.11% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ IMX sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi IMX sang GBP đã giảm 1.70% trong 24 giờ qua.
biểu đồ IMX sang GBP
biểu đồ Immutable sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Immutable Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ IMX sang GBP hiện tại là £0.1224. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.70% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Immutable là giảm bởi IMX đã tăng thêm 26.52% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
IMX GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 IMX to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 03, 2026 | £0.1225 | -1.14% |
| May 02, 2026 | £0.1239 | 0.51% |
| May 01, 2026 | £0.1233 | 2.54% |
| Apr 30, 2026 | £0.1202 | -1.21% |
| Apr 29, 2026 | £0.1217 | -1.13% |
| Apr 28, 2026 | £0.1231 | -1.37% |
| Apr 27, 2026 | £0.1248 | -4.11% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ IMX sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi IMX sang GBP đã giảm 1.70% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi IMX / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Immutable (IMX) sang GBP là £0.1225 cho mỗi 1 IMX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 IMX sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi IMX sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:28:04 pm |
|---|---|
| 0.5 IMX | gbp 0.06125 |
| 1 IMX | gbp 0.1225 |
| 5 IMX | gbp 0.6125 |
| 10 IMX | gbp 1.22 |
| 50 IMX | gbp 6.12 |
| 100 IMX | gbp 12.25 |
| 500 IMX | gbp 61.25 |
| 1000 IMX | gbp 122.50 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Immutable (IMX) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang IMX
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:28:04 pm |
|---|---|
| 0.5 GBP | IMX 4.08 |
| 1 GBP | IMX 8.16 |
| 5 GBP | IMX 40.82 |
| 10 GBP | IMX 81.64 |
| 50 GBP | IMX 408.18 |
| 100 GBP | IMX 816.35 |
| 500 GBP | IMX 4,081.76 |
| 1000 GBP | IMX 8,163.52 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Immutable (IMX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












