ICX NOK: Giá ICON NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ICX sang NOK
ICX NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ICX to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | kr0.3588 | -0.47% |
| May 06, 2026 | kr0.3605 | 3.40% |
| May 05, 2026 | kr0.3486 | 3.67% |
| May 04, 2026 | kr0.3363 | -0.26% |
| May 03, 2026 | kr0.3372 | -1.39% |
| May 02, 2026 | kr0.3419 | 1.43% |
| May 01, 2026 | kr0.3371 | 1.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ICX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ICX sang NOK đã tăng 0.38% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ICX sang NOK
biểu đồ ICON sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ICON Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ICX sang NOK hiện tại là kr 0.3589. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.38% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ICON là tăng bởi ICX đã tăng thêm 7.69% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ICX NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ICX to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | kr0.3588 | -0.47% |
| May 06, 2026 | kr0.3605 | 3.40% |
| May 05, 2026 | kr0.3486 | 3.67% |
| May 04, 2026 | kr0.3363 | -0.26% |
| May 03, 2026 | kr0.3372 | -1.39% |
| May 02, 2026 | kr0.3419 | 1.43% |
| May 01, 2026 | kr0.3371 | 1.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ICX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ICX sang NOK đã tăng 0.38% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ICX / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ICON (ICX) sang NOK là kr0.3589 cho mỗi 1 ICX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ICX sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ICX sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:57:32 am |
|---|---|
| 0.5 ICX | nok 0.1795 |
| 1 ICX | nok 0.3589 |
| 5 ICX | nok 1.79 |
| 10 ICX | nok 3.59 |
| 50 ICX | nok 17.95 |
| 100 ICX | nok 35.89 |
| 500 ICX | nok 179.45 |
| 1000 ICX | nok 358.90 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ICON (ICX) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ICX
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:57:32 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | ICX 1.39 |
| 1 NOK | ICX 2.79 |
| 5 NOK | ICX 13.93 |
| 10 NOK | ICX 27.86 |
| 50 NOK | ICX 139.31 |
| 100 NOK | ICX 278.63 |
| 500 NOK | ICX 1,393.15 |
| 1000 NOK | ICX 2,786.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang ICON (ICX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












