EURI GBP: Giá Eurite GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EURI sang GBP
EURI GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EURI to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | £0.864 | 0.05% |
| May 03, 2026 | £0.8635 | 0.00% |
| May 02, 2026 | £0.8635 | -0.01% |
| May 01, 2026 | £0.8636 | 0.17% |
| Apr 30, 2026 | £0.8622 | -0.47% |
| Apr 29, 2026 | £0.8663 | -0.02% |
| Apr 28, 2026 | £0.8664 | 0.07% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang GBP đã giảm 0.32% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EURI sang GBP
biểu đồ Eurite sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Eurite Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ EURI sang GBP hiện tại là £0.8641. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.32% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Eurite là giảm bởi EURI đã tăng thêm 1.53% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EURI GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EURI to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | £0.864 | 0.05% |
| May 03, 2026 | £0.8635 | 0.00% |
| May 02, 2026 | £0.8635 | -0.01% |
| May 01, 2026 | £0.8636 | 0.17% |
| Apr 30, 2026 | £0.8622 | -0.47% |
| Apr 29, 2026 | £0.8663 | -0.02% |
| Apr 28, 2026 | £0.8664 | 0.07% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang GBP đã giảm 0.32% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EURI / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Eurite (EURI) sang GBP là £0.8641 cho mỗi 1 EURI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EURI sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:55:54 am |
|---|---|
| 0.5 EURI | gbp 0.4321 |
| 1 EURI | gbp 0.8641 |
| 5 EURI | gbp 4.32 |
| 10 EURI | gbp 8.64 |
| 50 EURI | gbp 43.21 |
| 100 EURI | gbp 86.41 |
| 500 EURI | gbp 432.06 |
| 1000 EURI | gbp 864.13 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Eurite (EURI) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang EURI
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:55:54 am |
|---|---|
| 0.5 GBP | EURI 0.5786 |
| 1 GBP | EURI 1.16 |
| 5 GBP | EURI 5.79 |
| 10 GBP | EURI 11.57 |
| 50 GBP | EURI 57.86 |
| 100 GBP | EURI 115.72 |
| 500 GBP | EURI 578.62 |
| 1000 GBP | EURI 1,157.23 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Eurite (EURI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EURI / USD | $1.1688 |
| EURI / BTC | 0.00001455 BTC |
| EURI / ETH | 0.0004945 ETH |
| EURI / BNB | 0.00187 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Eurite (EURI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












