EURI CLP: Giá Eurite CLP (Peso Chilê) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EURI sang CLP
EURI CLP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EURI to CLP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | $1,062.91 | 0.01% |
| May 04, 2026 | $1,062.81 | 0.71% |
| May 03, 2026 | $1,055.27 | 0.12% |
| May 02, 2026 | $1,054.06 | 0.00% |
| May 01, 2026 | $1,054.04 | -0.26% |
| Apr 30, 2026 | $1,056.76 | -0.06% |
| Apr 29, 2026 | $1,057.43 | 1.22% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang CLP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang CLP đã giảm 0.04% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EURI sang CLP
biểu đồ Eurite sang CLP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Eurite Peso Chilê
Tỷ giá chuyển đổi từ EURI sang CLP hiện tại là $1,063.03. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.04% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Eurite là giảm bởi EURI đã tăng thêm 1.67% so với CLP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EURI CLP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EURI to CLP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | $1,062.91 | 0.01% |
| May 04, 2026 | $1,062.81 | 0.71% |
| May 03, 2026 | $1,055.27 | 0.12% |
| May 02, 2026 | $1,054.06 | 0.00% |
| May 01, 2026 | $1,054.04 | -0.26% |
| Apr 30, 2026 | $1,056.76 | -0.06% |
| Apr 29, 2026 | $1,057.43 | 1.22% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang CLP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang CLP đã giảm 0.04% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EURI / CLP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Eurite (EURI) sang CLP là $1,063.04 cho mỗi 1 EURI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EURI sang CLP.
Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang CLP
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:57:39 pm |
|---|---|
| 0.5 EURI | clp 531.52 |
| 1 EURI | clp 1,063.04 |
| 5 EURI | clp 5,315.20 |
| 10 EURI | clp 10,630.40 |
| 50 EURI | clp 53,151.98 |
| 100 EURI | clp 106,303.96 |
| 500 EURI | clp 531,519.80 |
| 1000 EURI | clp 1,063,039.59 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Eurite (EURI) sang Chilean Peso (CLP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CLP sang EURI
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:57:39 pm |
|---|---|
| 0.5 CLP | EURI 0.0004703 |
| 1 CLP | EURI 0.0009407 |
| 5 CLP | EURI 0.004703 |
| 10 CLP | EURI 0.009407 |
| 50 CLP | EURI 0.04703 |
| 100 CLP | EURI 0.09407 |
| 500 CLP | EURI 0.4703 |
| 1000 CLP | EURI 0.9407 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Chilean Peso (CLP) sang Eurite (EURI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EURI / USD | $1.1701 |
| EURI / BTC | 0.00001438 BTC |
| EURI / ETH | 0.0004916 ETH |
| EURI / BNB | 0.001857 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Eurite (EURI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












