EURI ETH: Giá Eurite ETH (Ethereum) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EURI sang ETH
EURI
Eurite
ETH
Ethereum
EURI ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 EURI to ETH
24 giờ
May 05, 2026
0.0004932 ETH
-1.02%
May 04, 2026
0.0004983 ETH
-1.25%
May 03, 2026
0.0005046 ETH
-0.29%
May 02, 2026
0.0005061 ETH
-1.03%
May 01, 2026
0.0005114 ETH
-1.57%
Apr 30, 2026
0.0005195 ETH
0.22%
Apr 29, 2026
0.0005184 ETH
1.24%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang ETH đã giảm 0.05% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EURI sang ETH
biểu đồ Eurite sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Eurite Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ EURI sang ETH hiện tại là 0.000493 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.05% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Eurite là giảm bởi EURI đã tăng thêm 1.55% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EURI ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 EURI to ETH
24 giờ
May 05, 2026
0.0004932 ETH
-1.02%
May 04, 2026
0.0004983 ETH
-1.25%
May 03, 2026
0.0005046 ETH
-0.29%
May 02, 2026
0.0005061 ETH
-1.03%
May 01, 2026
0.0005114 ETH
-1.57%
Apr 30, 2026
0.0005195 ETH
0.22%
Apr 29, 2026
0.0005184 ETH
1.24%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang ETH đã giảm 0.05% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EURI / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Eurite (EURI) sang ETH là 0.000493 ETH cho mỗi 1 EURI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EURI sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 10:22:45 am
0.5 EURI
0.0002465 ETH
1 EURI
0.000493 ETH
5 EURI
0.002465 ETH
10 EURI
0.00493 ETH
50 EURI
0.02465 ETH
100 EURI
0.0493 ETH
500 EURI
0.2465 ETH
1000 EURI
0.493 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Eurite (EURI) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang EURI
Số tiền
Hôm nay lúc 10:22:45 am
0.5 ETH
1,014.18 EURI
1 ETH
2,028.36 EURI
5 ETH
10,141.80 EURI
10 ETH
20,283.59 EURI
50 ETH
101,417.95 EURI
100 ETH
202,835.90 EURI
500 ETH
1,014,179.52 EURI
1000 ETH
2,028,359.05 EURI
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Eurite (EURI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.