CSPR NOK: Giá Casper NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CSPR sang NOK
CSPR NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CSPR to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr0.02594 | 0.96% |
| May 04, 2026 | kr0.0257 | -1.07% |
| May 03, 2026 | kr0.02598 | -1.33% |
| May 02, 2026 | kr0.02633 | 1.20% |
| May 01, 2026 | kr0.02601 | 0.17% |
| Apr 30, 2026 | kr0.02597 | -3.76% |
| Apr 29, 2026 | kr0.02698 | -1.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CSPR sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CSPR sang NOK đã giảm 0.78% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CSPR sang NOK
biểu đồ Casper sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Casper Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ CSPR sang NOK hiện tại là kr 0.02588. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.78% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Casper là giảm bởi CSPR đã giảm bớt 3.29% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CSPR NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CSPR to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | kr0.02594 | 0.96% |
| May 04, 2026 | kr0.0257 | -1.07% |
| May 03, 2026 | kr0.02598 | -1.33% |
| May 02, 2026 | kr0.02633 | 1.20% |
| May 01, 2026 | kr0.02601 | 0.17% |
| Apr 30, 2026 | kr0.02597 | -3.76% |
| Apr 29, 2026 | kr0.02698 | -1.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CSPR sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CSPR sang NOK đã giảm 0.78% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CSPR / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Casper (CSPR) sang NOK là kr0.02589 cho mỗi 1 CSPR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CSPR sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi CSPR sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:33:17 am |
|---|---|
| 0.5 CSPR | nok 0.01294 |
| 1 CSPR | nok 0.02589 |
| 5 CSPR | nok 0.1294 |
| 10 CSPR | nok 0.2589 |
| 50 CSPR | nok 1.29 |
| 100 CSPR | nok 2.59 |
| 500 CSPR | nok 12.94 |
| 1000 CSPR | nok 25.89 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Casper (CSPR) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang CSPR
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:33:17 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | CSPR 19.31 |
| 1 NOK | CSPR 38.63 |
| 5 NOK | CSPR 193.15 |
| 10 NOK | CSPR 386.30 |
| 50 NOK | CSPR 1,931.49 |
| 100 NOK | CSPR 3,862.97 |
| 500 NOK | CSPR 19,314.87 |
| 1000 NOK | CSPR 38,629.75 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Casper (CSPR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ CSPR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| CSPR / USD | $0.002795 |
| CSPR / BTC | 0.00000003462 BTC |
| CSPR / ETH | 0.000001177 ETH |
| CSPR / BNB | 0.000004453 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Casper (CSPR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












