Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Cash Cat

CASHCAT NOK: Giá Cash Cat NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi CASHCAT sang NOK

CASHCAT

Cash Cat

NOK

Norwegian Krone

CASHCAT NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 CASHCAT to NOK24 giờ
Aug 01, 2026kr0.39673.32%
Jul 31, 2026kr0.3839-17.71%
Jul 30, 2026kr0.46669.70%
Jul 29, 2026kr0.4253-17.52%
Jul 28, 2026kr0.515749.82%
Jul 27, 2026kr0.3442-19.26%
Jul 26, 2026kr0.4263-15.49%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CASHCAT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CASHCAT sang NOK đã giảm 1.52% trong 24 giờ qua.

biểu đồ CASHCAT sang NOK

biểu đồ Cash Cat sang NOK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Cash Cat Krone Na Uy

Tỷ giá chuyển đổi từ CASHCAT sang NOK hiện tại là kr 0.3965. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.52% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Cash Cat là giảm bởi CASHCAT đã tăng thêm 522.23% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

CASHCAT NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 CASHCAT to NOK24 giờ
Aug 01, 2026kr0.39673.32%
Jul 31, 2026kr0.3839-17.71%
Jul 30, 2026kr0.46669.70%
Jul 29, 2026kr0.4253-17.52%
Jul 28, 2026kr0.515749.82%
Jul 27, 2026kr0.3442-19.26%
Jul 26, 2026kr0.4263-15.49%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CASHCAT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CASHCAT sang NOK đã giảm 1.52% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi CASHCAT / NOK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Cash Cat (CASHCAT) sang NOK là kr0.3966 cho mỗi 1 CASHCAT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CASHCAT sang NOK.

Tỷ lệ chuyển đổi CASHCAT sang NOK

Số tiềnHôm nay lúc 03:02:13 pm
0.5 CASHCATnok 0.1983
1 CASHCATnok 0.3966
5 CASHCATnok 1.98
10 CASHCATnok 3.97
50 CASHCATnok 19.83
100 CASHCATnok 39.66
500 CASHCATnok 198.30
1000 CASHCATnok 396.60

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Cash Cat (CASHCAT) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang CASHCAT

Số tiềnHôm nay lúc 03:02:13 pm
0.5 NOKCASHCAT 1.26
1 NOKCASHCAT 2.52
5 NOKCASHCAT 12.61
10 NOKCASHCAT 25.21
50 NOKCASHCAT 126.07
100 NOKCASHCAT 252.14
500 NOKCASHCAT 1,260.72
1000 NOKCASHCAT 2,521.44

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Cash Cat (CASHCAT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ CASHCAT sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
CASHCAT / USD$0.04187
CASHCAT / BTC0.000000664 BTC
CASHCAT / ETH0.00002236 ETH
CASHCAT / BNB0.00007241 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Cash Cat (CASHCAT) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Cash Cat sang Norwegian Krone

Giá của 1 Cash Cat (CASHCAT) sang Norwegian Krone (NOK) là bao nhiêu?

Giá của 1 Cash Cat (CASHCAT) sang Norwegian Krone (NOK) hiện tại khoảng kr0.3966.

Tôi có thể mua bao nhiêu Cash Cat (CASHCAT) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 2.5214 Cash Cat (CASHCAT).

Giá CASHCAT/NOK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Cash Cat (CASHCAT) đạt mức giá cao nhất từng có là kr2.13 NOK vào 7/11/2026.

Giá trị của Cash Cat (CASHCAT) đã thay đổi bao nhiêu so với Norwegian Krone (NOK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Cash Cat (CASHCAT) đã tăng thêm 522.2% so với Norwegian Krone (NOK).