BR NOK: Giá Bedrock NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BR sang NOK
BR NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BR to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 31, 2026 | kr1.44 | 1.52% |
| Jul 30, 2026 | kr1.41 | -0.02% |
| Jul 29, 2026 | kr1.42 | -0.73% |
| Jul 28, 2026 | kr1.43 | 1.92% |
| Jul 27, 2026 | kr1.40 | -0.90% |
| Jul 26, 2026 | kr1.41 | 0.22% |
| Jul 25, 2026 | kr1.41 | 0.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BR sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BR sang NOK đã tăng 4.41% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BR sang NOK
biểu đồ Bedrock sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Bedrock Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ BR sang NOK hiện tại là kr 1.44. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.41% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Bedrock là tăng bởi BR đã tăng thêm 3.24% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BR NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BR to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 31, 2026 | kr1.44 | 1.52% |
| Jul 30, 2026 | kr1.41 | -0.02% |
| Jul 29, 2026 | kr1.42 | -0.73% |
| Jul 28, 2026 | kr1.43 | 1.92% |
| Jul 27, 2026 | kr1.40 | -0.90% |
| Jul 26, 2026 | kr1.41 | 0.22% |
| Jul 25, 2026 | kr1.41 | 0.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BR sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BR sang NOK đã tăng 4.41% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BR / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Bedrock (BR) sang NOK là kr1.44 cho mỗi 1 BR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BR sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi BR sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:52:04 am |
|---|---|
| 0.5 BR | nok 0.7216 |
| 1 BR | nok 1.44 |
| 5 BR | nok 7.22 |
| 10 BR | nok 14.43 |
| 50 BR | nok 72.16 |
| 100 BR | nok 144.33 |
| 500 BR | nok 721.65 |
| 1000 BR | nok 1,443.30 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Bedrock (BR) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang BR
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:52:04 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | BR 0.3464 |
| 1 NOK | BR 0.6929 |
| 5 NOK | BR 3.46 |
| 10 NOK | BR 6.93 |
| 50 NOK | BR 34.64 |
| 100 NOK | BR 69.29 |
| 500 NOK | BR 346.43 |
| 1000 NOK | BR 692.86 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Bedrock (BR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












