BAND KRW: Giá Band KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BAND sang KRW
BAND KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BAND to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | ₩330.87 | -0.59% |
| May 06, 2026 | ₩332.83 | 0.01% |
| May 05, 2026 | ₩332.79 | 2.13% |
| May 04, 2026 | ₩325.86 | 0.89% |
| May 03, 2026 | ₩323.00 | -0.40% |
| May 02, 2026 | ₩324.29 | 1.49% |
| May 01, 2026 | ₩319.53 | 2.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BAND sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BAND sang KRW đã tăng 1.14% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BAND sang KRW
biểu đồ Band sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Band Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ BAND sang KRW hiện tại là ₩330.84. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.14% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Band là tăng bởi BAND đã tăng thêm 10.58% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BAND KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BAND to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | ₩330.87 | -0.59% |
| May 06, 2026 | ₩332.83 | 0.01% |
| May 05, 2026 | ₩332.79 | 2.13% |
| May 04, 2026 | ₩325.86 | 0.89% |
| May 03, 2026 | ₩323.00 | -0.40% |
| May 02, 2026 | ₩324.29 | 1.49% |
| May 01, 2026 | ₩319.53 | 2.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BAND sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BAND sang KRW đã tăng 1.14% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BAND / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Band (BAND) sang KRW là ₩330.84 cho mỗi 1 BAND. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BAND sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi BAND sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:57:09 am |
|---|---|
| 0.5 BAND | krw 165.42 |
| 1 BAND | krw 330.84 |
| 5 BAND | krw 1,654.22 |
| 10 BAND | krw 3,308.44 |
| 50 BAND | krw 16,542.22 |
| 100 BAND | krw 33,084.44 |
| 500 BAND | krw 165,422.20 |
| 1000 BAND | krw 330,844.41 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Band (BAND) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang BAND
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:57:09 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | BAND 0.001511 |
| 1 KRW | BAND 0.003023 |
| 5 KRW | BAND 0.01511 |
| 10 KRW | BAND 0.03023 |
| 50 KRW | BAND 0.1511 |
| 100 KRW | BAND 0.3023 |
| 500 KRW | BAND 1.51 |
| 1000 KRW | BAND 3.02 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Band (BAND) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ BAND sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| BAND / USD | $0.2282 |
| BAND / BTC | 0.000002817 BTC |
| BAND / ETH | 0.00009783 ETH |
| BAND / BNB | 0.0003537 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Band (BAND) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












