BAND MYR: Giá Band MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BAND sang MYR
BAND MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BAND to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | RM0.9038 | 1.09% |
| May 05, 2026 | RM0.894 | 2.52% |
| May 04, 2026 | RM0.8721 | 0.17% |
| May 03, 2026 | RM0.8706 | -0.34% |
| May 02, 2026 | RM0.8736 | 1.33% |
| May 01, 2026 | RM0.8622 | 2.35% |
| Apr 30, 2026 | RM0.8424 | -2.88% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BAND sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BAND sang MYR đã giảm 2.36% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BAND sang MYR
biểu đồ Band sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Band Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ BAND sang MYR hiện tại là RM 0.8857. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.36% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Band là giảm bởi BAND đã tăng thêm 10.12% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BAND MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BAND to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | RM0.9038 | 1.09% |
| May 05, 2026 | RM0.894 | 2.52% |
| May 04, 2026 | RM0.8721 | 0.17% |
| May 03, 2026 | RM0.8706 | -0.34% |
| May 02, 2026 | RM0.8736 | 1.33% |
| May 01, 2026 | RM0.8622 | 2.35% |
| Apr 30, 2026 | RM0.8424 | -2.88% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BAND sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BAND sang MYR đã giảm 2.36% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BAND / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Band (BAND) sang MYR là RM0.8857 cho mỗi 1 BAND. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BAND sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi BAND sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:00:58 am |
|---|---|
| 0.5 BAND | myr 0.4429 |
| 1 BAND | myr 0.8857 |
| 5 BAND | myr 4.43 |
| 10 BAND | myr 8.86 |
| 50 BAND | myr 44.29 |
| 100 BAND | myr 88.57 |
| 500 BAND | myr 442.87 |
| 1000 BAND | myr 885.74 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Band (BAND) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang BAND
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:00:58 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | BAND 0.5645 |
| 1 MYR | BAND 1.13 |
| 5 MYR | BAND 5.65 |
| 10 MYR | BAND 11.29 |
| 50 MYR | BAND 56.45 |
| 100 MYR | BAND 112.90 |
| 500 MYR | BAND 564.50 |
| 1000 MYR | BAND 1,129.00 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Band (BAND) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ BAND sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| BAND / USD | $0.2265 |
| BAND / BTC | 0.000002802 BTC |
| BAND / ETH | 0.00009754 ETH |
| BAND / BNB | 0.0003519 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Band (BAND) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












