ALT NOK: Giá Altlayer NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ALT sang NOK
ALT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ALT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | kr0.07412 | -0.65% |
| May 06, 2026 | kr0.07461 | 2.68% |
| May 05, 2026 | kr0.07266 | 2.02% |
| May 04, 2026 | kr0.07122 | 0.91% |
| May 03, 2026 | kr0.07058 | -1.23% |
| May 02, 2026 | kr0.07146 | 2.10% |
| May 01, 2026 | kr0.06999 | 1.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ALT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ALT sang NOK đã giảm 0.80% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ALT sang NOK
biểu đồ Altlayer sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Altlayer Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ALT sang NOK hiện tại là kr 0.07417. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.80% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Altlayer là giảm bởi ALT đã tăng thêm 28.89% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ALT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ALT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | kr0.07412 | -0.65% |
| May 06, 2026 | kr0.07461 | 2.68% |
| May 05, 2026 | kr0.07266 | 2.02% |
| May 04, 2026 | kr0.07122 | 0.91% |
| May 03, 2026 | kr0.07058 | -1.23% |
| May 02, 2026 | kr0.07146 | 2.10% |
| May 01, 2026 | kr0.06999 | 1.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ALT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ALT sang NOK đã giảm 0.80% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ALT / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Altlayer (ALT) sang NOK là kr0.07417 cho mỗi 1 ALT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ALT sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ALT sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:08:27 am |
|---|---|
| 0.5 ALT | nok 0.03709 |
| 1 ALT | nok 0.07417 |
| 5 ALT | nok 0.3709 |
| 10 ALT | nok 0.7417 |
| 50 ALT | nok 3.71 |
| 100 ALT | nok 7.42 |
| 500 ALT | nok 37.09 |
| 1000 ALT | nok 74.17 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Altlayer (ALT) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ALT
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:08:27 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | ALT 6.74 |
| 1 NOK | ALT 13.48 |
| 5 NOK | ALT 67.41 |
| 10 NOK | ALT 134.82 |
| 50 NOK | ALT 674.11 |
| 100 NOK | ALT 1,348.21 |
| 500 NOK | ALT 6,741.07 |
| 1000 NOK | ALT 13,482.13 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Altlayer (ALT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












