XP DKK: Giá Xphere DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XP sang DKK
XP DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XP to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | kr0.1361 | 32.98% |
| May 06, 2026 | kr0.1024 | 20.86% |
| May 05, 2026 | kr0.0847 | -3.38% |
| May 04, 2026 | kr0.08766 | 30.83% |
| May 03, 2026 | kr0.067 | 1.28% |
| May 02, 2026 | kr0.06616 | 1.10% |
| May 01, 2026 | kr0.06544 | 1.72% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XP sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XP sang DKK đã tăng 48.96% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XP sang DKK
biểu đồ Xphere sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Xphere Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ XP sang DKK hiện tại là kr 0.1337. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 48.96% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Xphere là tăng bởi XP đã tăng thêm 204.85% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XP DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XP to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 07, 2026 | kr0.1361 | 32.98% |
| May 06, 2026 | kr0.1024 | 20.86% |
| May 05, 2026 | kr0.0847 | -3.38% |
| May 04, 2026 | kr0.08766 | 30.83% |
| May 03, 2026 | kr0.067 | 1.28% |
| May 02, 2026 | kr0.06616 | 1.10% |
| May 01, 2026 | kr0.06544 | 1.72% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XP sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XP sang DKK đã tăng 48.96% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XP / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Xphere (XP) sang DKK là kr0.1338 cho mỗi 1 XP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XP sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi XP sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:43:29 am |
|---|---|
| 0.5 XP | dkk 0.0669 |
| 1 XP | dkk 0.1338 |
| 5 XP | dkk 0.669 |
| 10 XP | dkk 1.34 |
| 50 XP | dkk 6.69 |
| 100 XP | dkk 13.38 |
| 500 XP | dkk 66.90 |
| 1000 XP | dkk 133.79 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Xphere (XP) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang XP
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:43:29 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | XP 3.74 |
| 1 DKK | XP 7.47 |
| 5 DKK | XP 37.37 |
| 10 DKK | XP 74.74 |
| 50 DKK | XP 373.71 |
| 100 DKK | XP 747.43 |
| 500 DKK | XP 3,737.13 |
| 1000 DKK | XP 7,474.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Xphere (XP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












