XP CZK: Giá Xphere CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XP sang CZK
XP CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XP to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | Kč0.3565 | 0.01% |
| Jul 29, 2026 | Kč0.3564 | -0.80% |
| Jul 28, 2026 | Kč0.3593 | -1.98% |
| Jul 27, 2026 | Kč0.3665 | -3.82% |
| Jul 26, 2026 | Kč0.3811 | -0.76% |
| Jul 25, 2026 | Kč0.384 | 1.38% |
| Jul 24, 2026 | Kč0.3788 | 2.93% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XP sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XP sang CZK đã giảm 0.82% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XP sang CZK
biểu đồ Xphere sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Xphere Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ XP sang CZK hiện tại là Kč 0.3564. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.82% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Xphere là giảm bởi XP đã tăng thêm 25.74% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XP CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XP to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | Kč0.3565 | 0.01% |
| Jul 29, 2026 | Kč0.3564 | -0.80% |
| Jul 28, 2026 | Kč0.3593 | -1.98% |
| Jul 27, 2026 | Kč0.3665 | -3.82% |
| Jul 26, 2026 | Kč0.3811 | -0.76% |
| Jul 25, 2026 | Kč0.384 | 1.38% |
| Jul 24, 2026 | Kč0.3788 | 2.93% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XP sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XP sang CZK đã giảm 0.82% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XP / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Xphere (XP) sang CZK là Kč0.3565 cho mỗi 1 XP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XP sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi XP sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:16:44 pm |
|---|---|
| 0.5 XP | czk 0.1782 |
| 1 XP | czk 0.3565 |
| 5 XP | czk 1.78 |
| 10 XP | czk 3.56 |
| 50 XP | czk 17.82 |
| 100 XP | czk 35.65 |
| 500 XP | czk 178.24 |
| 1000 XP | czk 356.49 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Xphere (XP) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang XP
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:16:44 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | XP 1.40 |
| 1 CZK | XP 2.81 |
| 5 CZK | XP 14.03 |
| 10 CZK | XP 28.05 |
| 50 CZK | XP 140.26 |
| 100 CZK | XP 280.52 |
| 500 CZK | XP 1,402.58 |
| 1000 CZK | XP 2,805.16 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Xphere (XP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












