vBUSD MYR: Giá Venus BUSD MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi vBUSD sang MYR
vBUSD MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 vBUSD to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | RM0.08816 | -0.45% |
| May 03, 2026 | RM0.08855 | 0.00% |
| May 02, 2026 | RM0.08855 | 0.01% |
| May 01, 2026 | RM0.08854 | 0.03% |
| Apr 30, 2026 | RM0.08852 | 0.46% |
| Apr 29, 2026 | RM0.08812 | -0.03% |
| Apr 28, 2026 | RM0.08814 | -0.02% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ vBUSD sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi vBUSD sang MYR đã tăng 0.05% trong 24 giờ qua.
biểu đồ vBUSD sang MYR
biểu đồ Venus BUSD sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Venus BUSD Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ vBUSD sang MYR hiện tại là RM 0.0884. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.05% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Venus BUSD là tăng bởi vBUSD đã tăng thêm 0.05% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
vBUSD MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 vBUSD to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | RM0.08816 | -0.45% |
| May 03, 2026 | RM0.08855 | 0.00% |
| May 02, 2026 | RM0.08855 | 0.01% |
| May 01, 2026 | RM0.08854 | 0.03% |
| Apr 30, 2026 | RM0.08852 | 0.46% |
| Apr 29, 2026 | RM0.08812 | -0.03% |
| Apr 28, 2026 | RM0.08814 | -0.02% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ vBUSD sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi vBUSD sang MYR đã tăng 0.05% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi vBUSD / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Venus BUSD (vBUSD) sang MYR là RM0.0884 cho mỗi 1 vBUSD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 vBUSD sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi vBUSD sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:05:10 pm |
|---|---|
| 0.5 vBUSD | myr 0.0442 |
| 1 vBUSD | myr 0.0884 |
| 5 vBUSD | myr 0.442 |
| 10 vBUSD | myr 0.884 |
| 50 vBUSD | myr 4.42 |
| 100 vBUSD | myr 8.84 |
| 500 vBUSD | myr 44.20 |
| 1000 vBUSD | myr 88.40 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Venus BUSD (vBUSD) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang vBUSD
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:05:10 pm |
|---|---|
| 0.5 MYR | vBUSD 5.66 |
| 1 MYR | vBUSD 11.31 |
| 5 MYR | vBUSD 56.56 |
| 10 MYR | vBUSD 113.12 |
| 50 MYR | vBUSD 565.59 |
| 100 MYR | vBUSD 1,131.19 |
| 500 MYR | vBUSD 5,655.93 |
| 1000 MYR | vBUSD 11,311.86 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Venus BUSD (vBUSD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ vBUSD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| vBUSD / USD | $0.02231 |
| vBUSD / BTC | 0.0000002743 BTC |
| vBUSD / ETH | 0.000009342 ETH |
| vBUSD / BNB | 0.00003536 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Venus BUSD (vBUSD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












