vBUSD DKK: Giá Venus BUSD DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi vBUSD sang DKK
vBUSD DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 vBUSD to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | kr0.1419 | -0.28% |
| May 05, 2026 | kr0.1423 | -0.17% |
| May 04, 2026 | kr0.1425 | 0.29% |
| May 03, 2026 | kr0.1421 | -0.06% |
| May 02, 2026 | kr0.1422 | 0.01% |
| May 01, 2026 | kr0.1422 | 0.10% |
| Apr 30, 2026 | kr0.142 | -0.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ vBUSD sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi vBUSD sang DKK đã giảm 0.03% trong 24 giờ qua.
biểu đồ vBUSD sang DKK
biểu đồ Venus BUSD sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Venus BUSD Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ vBUSD sang DKK hiện tại là kr 0.1416. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.03% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Venus BUSD là giảm bởi vBUSD đã giảm bớt 0.03% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
vBUSD DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 vBUSD to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | kr0.1419 | -0.28% |
| May 05, 2026 | kr0.1423 | -0.17% |
| May 04, 2026 | kr0.1425 | 0.29% |
| May 03, 2026 | kr0.1421 | -0.06% |
| May 02, 2026 | kr0.1422 | 0.01% |
| May 01, 2026 | kr0.1422 | 0.10% |
| Apr 30, 2026 | kr0.142 | -0.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ vBUSD sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi vBUSD sang DKK đã giảm 0.03% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi vBUSD / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Venus BUSD (vBUSD) sang DKK là kr0.1416 cho mỗi 1 vBUSD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 vBUSD sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi vBUSD sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:02:38 am |
|---|---|
| 0.5 vBUSD | dkk 0.07082 |
| 1 vBUSD | dkk 0.1416 |
| 5 vBUSD | dkk 0.7082 |
| 10 vBUSD | dkk 1.42 |
| 50 vBUSD | dkk 7.08 |
| 100 vBUSD | dkk 14.16 |
| 500 vBUSD | dkk 70.82 |
| 1000 vBUSD | dkk 141.65 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Venus BUSD (vBUSD) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang vBUSD
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:02:38 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | vBUSD 3.53 |
| 1 DKK | vBUSD 7.06 |
| 5 DKK | vBUSD 35.30 |
| 10 DKK | vBUSD 70.60 |
| 50 DKK | vBUSD 352.99 |
| 100 DKK | vBUSD 705.99 |
| 500 DKK | vBUSD 3,529.93 |
| 1000 DKK | vBUSD 7,059.85 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Venus BUSD (vBUSD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ vBUSD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| vBUSD / USD | $0.02231 |
| vBUSD / BTC | 0.000000276 BTC |
| vBUSD / ETH | 0.000009586 ETH |
| vBUSD / BNB | 0.00003444 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Venus BUSD (vBUSD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












