USD0 KRW: Giá Usual USD KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi USD0 sang KRW
USD0 KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 USD0 to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | ₩1,468.82 | -0.40% |
| May 04, 2026 | ₩1,474.70 | 0.24% |
| May 03, 2026 | ₩1,471.20 | -0.07% |
| May 02, 2026 | ₩1,472.30 | 0.17% |
| May 01, 2026 | ₩1,469.75 | -0.25% |
| Apr 30, 2026 | ₩1,473.46 | -0.83% |
| Apr 29, 2026 | ₩1,485.85 | 1.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ USD0 sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi USD0 sang KRW đã giảm 0.02% trong 24 giờ qua.
biểu đồ USD0 sang KRW
biểu đồ Usual USD sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Usual USD Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ USD0 sang KRW hiện tại là ₩1,467.62. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.02% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Usual USD là giảm bởi USD0 đã giảm bớt 0.04% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
USD0 KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 USD0 to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 05, 2026 | ₩1,468.82 | -0.40% |
| May 04, 2026 | ₩1,474.70 | 0.24% |
| May 03, 2026 | ₩1,471.20 | -0.07% |
| May 02, 2026 | ₩1,472.30 | 0.17% |
| May 01, 2026 | ₩1,469.75 | -0.25% |
| Apr 30, 2026 | ₩1,473.46 | -0.83% |
| Apr 29, 2026 | ₩1,485.85 | 1.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ USD0 sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi USD0 sang KRW đã giảm 0.02% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi USD0 / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Usual USD (USD0) sang KRW là ₩1,467.62 cho mỗi 1 USD0. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 USD0 sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi USD0 sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:28:27 pm |
|---|---|
| 0.5 USD0 | krw 733.81 |
| 1 USD0 | krw 1,467.62 |
| 5 USD0 | krw 7,338.12 |
| 10 USD0 | krw 14,676.24 |
| 50 USD0 | krw 73,381.20 |
| 100 USD0 | krw 146,762.40 |
| 500 USD0 | krw 733,811.99 |
| 1000 USD0 | krw 1,467,623.99 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Usual USD (USD0) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang USD0
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:28:27 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | USD0 0.0003407 |
| 1 KRW | USD0 0.0006814 |
| 5 KRW | USD0 0.003407 |
| 10 KRW | USD0 0.006814 |
| 50 KRW | USD0 0.03407 |
| 100 KRW | USD0 0.06814 |
| 500 KRW | USD0 0.3407 |
| 1000 KRW | USD0 0.6814 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Usual USD (USD0) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ USD0 sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| USD0 / USD | $0.9983 |
| USD0 / BTC | 0.00001226 BTC |
| USD0 / ETH | 0.0004177 ETH |
| USD0 / BNB | 0.001578 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Usual USD (USD0) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












