SUSHI KRW: Giá SushiSwap KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SUSHI sang KRW
SUSHI KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SUSHI to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 29, 2026 | ₩221.14 | -1.19% |
| Jul 28, 2026 | ₩223.79 | -1.41% |
| Jul 27, 2026 | ₩226.99 | -5.70% |
| Jul 26, 2026 | ₩240.72 | 0.39% |
| Jul 25, 2026 | ₩239.80 | -0.48% |
| Jul 24, 2026 | ₩240.96 | -6.12% |
| Jul 23, 2026 | ₩256.67 | 1.76% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SUSHI sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SUSHI sang KRW đã giảm 1.80% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SUSHI sang KRW
biểu đồ SushiSwap sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá SushiSwap Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ SUSHI sang KRW hiện tại là ₩220.81. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.80% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của SushiSwap là giảm bởi SUSHI đã tăng thêm 1.34% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SUSHI KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SUSHI to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 29, 2026 | ₩221.14 | -1.19% |
| Jul 28, 2026 | ₩223.79 | -1.41% |
| Jul 27, 2026 | ₩226.99 | -5.70% |
| Jul 26, 2026 | ₩240.72 | 0.39% |
| Jul 25, 2026 | ₩239.80 | -0.48% |
| Jul 24, 2026 | ₩240.96 | -6.12% |
| Jul 23, 2026 | ₩256.67 | 1.76% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SUSHI sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SUSHI sang KRW đã giảm 1.80% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SUSHI / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ SushiSwap (SUSHI) sang KRW là ₩220.82 cho mỗi 1 SUSHI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SUSHI sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi SUSHI sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:35:53 am |
|---|---|
| 0.5 SUSHI | krw 110.41 |
| 1 SUSHI | krw 220.82 |
| 5 SUSHI | krw 1,104.08 |
| 10 SUSHI | krw 2,208.16 |
| 50 SUSHI | krw 11,040.80 |
| 100 SUSHI | krw 22,081.59 |
| 500 SUSHI | krw 110,407.96 |
| 1000 SUSHI | krw 220,815.91 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của SushiSwap (SUSHI) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang SUSHI
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:35:53 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | SUSHI 0.002264 |
| 1 KRW | SUSHI 0.004529 |
| 5 KRW | SUSHI 0.02264 |
| 10 KRW | SUSHI 0.04529 |
| 50 KRW | SUSHI 0.2264 |
| 100 KRW | SUSHI 0.4529 |
| 500 KRW | SUSHI 2.26 |
| 1000 KRW | SUSHI 4.53 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang SushiSwap (SUSHI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SUSHI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SUSHI / USD | $0.152 |
| SUSHI / BTC | 0.000002381 BTC |
| SUSHI / ETH | 0.00007956 ETH |
| SUSHI / BNB | 0.0002666 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của SushiSwap (SUSHI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












