POWR MXN: Giá Powerledger MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi POWR sang MXN
POWR MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 POWR to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | $1.16 | 2.50% |
| May 05, 2026 | $1.13 | 3.62% |
| May 04, 2026 | $1.09 | 0.40% |
| May 03, 2026 | $1.09 | -0.48% |
| May 02, 2026 | $1.10 | 0.77% |
| May 01, 2026 | $1.09 | 0.64% |
| Apr 30, 2026 | $1.08 | -1.46% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ POWR sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi POWR sang MXN đã tăng 3.67% trong 24 giờ qua.
biểu đồ POWR sang MXN
biểu đồ Powerledger sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Powerledger Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ POWR sang MXN hiện tại là $1.16. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.67% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Powerledger là tăng bởi POWR đã tăng thêm 3.63% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
POWR MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 POWR to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | $1.16 | 2.50% |
| May 05, 2026 | $1.13 | 3.62% |
| May 04, 2026 | $1.09 | 0.40% |
| May 03, 2026 | $1.09 | -0.48% |
| May 02, 2026 | $1.10 | 0.77% |
| May 01, 2026 | $1.09 | 0.64% |
| Apr 30, 2026 | $1.08 | -1.46% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ POWR sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi POWR sang MXN đã tăng 3.67% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi POWR / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Powerledger (POWR) sang MXN là $1.16 cho mỗi 1 POWR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 POWR sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi POWR sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:51:07 am |
|---|---|
| 0.5 POWR | mxn 0.5808 |
| 1 POWR | mxn 1.16 |
| 5 POWR | mxn 5.81 |
| 10 POWR | mxn 11.62 |
| 50 POWR | mxn 58.08 |
| 100 POWR | mxn 116.16 |
| 500 POWR | mxn 580.80 |
| 1000 POWR | mxn 1,161.60 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Powerledger (POWR) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang POWR
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:51:07 am |
|---|---|
| 0.5 MXN | POWR 0.4304 |
| 1 MXN | POWR 0.8609 |
| 5 MXN | POWR 4.30 |
| 10 MXN | POWR 8.61 |
| 50 MXN | POWR 43.04 |
| 100 MXN | POWR 86.09 |
| 500 MXN | POWR 430.44 |
| 1000 MXN | POWR 860.88 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang Powerledger (POWR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ POWR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| POWR / USD | $0.06712 |
| POWR / BTC | 0.0000008264 BTC |
| POWR / ETH | 0.00002841 ETH |
| POWR / BNB | 0.0001059 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Powerledger (POWR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












