POWR AUD: Giá Powerledger AUD (Đô la Úc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi POWR sang AUD
POWR AUD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 POWR to AUD | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | $0.0927 | 2.15% |
| May 05, 2026 | $0.09075 | 4.14% |
| May 04, 2026 | $0.08714 | 0.58% |
| May 03, 2026 | $0.08664 | -0.54% |
| May 02, 2026 | $0.08711 | 0.77% |
| May 01, 2026 | $0.08645 | 0.69% |
| Apr 30, 2026 | $0.08586 | -2.12% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ POWR sang AUD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi POWR sang AUD đã tăng 3.67% trong 24 giờ qua.
biểu đồ POWR sang AUD
biểu đồ Powerledger sang AUD
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Powerledger Đô la Úc
Tỷ giá chuyển đổi từ POWR sang AUD hiện tại là $0.0926. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.67% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Powerledger là tăng bởi POWR đã tăng thêm 3.63% so với AUD trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
POWR AUD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 POWR to AUD | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 06, 2026 | $0.0927 | 2.15% |
| May 05, 2026 | $0.09075 | 4.14% |
| May 04, 2026 | $0.08714 | 0.58% |
| May 03, 2026 | $0.08664 | -0.54% |
| May 02, 2026 | $0.08711 | 0.77% |
| May 01, 2026 | $0.08645 | 0.69% |
| Apr 30, 2026 | $0.08586 | -2.12% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ POWR sang AUD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi POWR sang AUD đã tăng 3.67% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi POWR / AUD
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Powerledger (POWR) sang AUD là $0.09261 cho mỗi 1 POWR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 POWR sang AUD.
Tỷ lệ chuyển đổi POWR sang AUD
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:51:11 am |
|---|---|
| 0.5 POWR | aud 0.0463 |
| 1 POWR | aud 0.09261 |
| 5 POWR | aud 0.463 |
| 10 POWR | aud 0.9261 |
| 50 POWR | aud 4.63 |
| 100 POWR | aud 9.26 |
| 500 POWR | aud 46.30 |
| 1000 POWR | aud 92.61 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Powerledger (POWR) sang Australian Dollar (AUD) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi AUD sang POWR
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:51:11 am |
|---|---|
| 0.5 AUD | POWR 5.40 |
| 1 AUD | POWR 10.80 |
| 5 AUD | POWR 53.99 |
| 10 AUD | POWR 107.98 |
| 50 AUD | POWR 539.90 |
| 100 AUD | POWR 1,079.81 |
| 500 AUD | POWR 5,399.04 |
| 1000 AUD | POWR 10,798.09 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Australian Dollar (AUD) sang Powerledger (POWR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ POWR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| POWR / USD | $0.06712 |
| POWR / BTC | 0.0000008264 BTC |
| POWR / ETH | 0.00002841 ETH |
| POWR / BNB | 0.0001059 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Powerledger (POWR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












