XPL KRW: Giá Plasma KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XPL sang KRW
XPL KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XPL to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 29, 2026 | ₩116.74 | -3.86% |
| Jul 28, 2026 | ₩121.43 | 5.19% |
| Jul 27, 2026 | ₩115.43 | -7.18% |
| Jul 26, 2026 | ₩124.36 | 2.30% |
| Jul 25, 2026 | ₩121.56 | -1.70% |
| Jul 24, 2026 | ₩123.66 | 3.36% |
| Jul 23, 2026 | ₩119.64 | -4.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XPL sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XPL sang KRW đã tăng 1.97% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XPL sang KRW
biểu đồ Plasma sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Plasma Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ XPL sang KRW hiện tại là ₩116.69. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.97% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Plasma là tăng bởi XPL đã giảm bớt 15.02% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XPL KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XPL to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 29, 2026 | ₩116.74 | -3.86% |
| Jul 28, 2026 | ₩121.43 | 5.19% |
| Jul 27, 2026 | ₩115.43 | -7.18% |
| Jul 26, 2026 | ₩124.36 | 2.30% |
| Jul 25, 2026 | ₩121.56 | -1.70% |
| Jul 24, 2026 | ₩123.66 | 3.36% |
| Jul 23, 2026 | ₩119.64 | -4.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XPL sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XPL sang KRW đã tăng 1.97% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XPL / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Plasma (XPL) sang KRW là ₩116.70 cho mỗi 1 XPL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XPL sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi XPL sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:15:03 am |
|---|---|
| 0.5 XPL | krw 58.35 |
| 1 XPL | krw 116.70 |
| 5 XPL | krw 583.48 |
| 10 XPL | krw 1,166.96 |
| 50 XPL | krw 5,834.79 |
| 100 XPL | krw 11,669.58 |
| 500 XPL | krw 58,347.90 |
| 1000 XPL | krw 116,695.80 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Plasma (XPL) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang XPL
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:15:03 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | XPL 0.004285 |
| 1 KRW | XPL 0.008569 |
| 5 KRW | XPL 0.04285 |
| 10 KRW | XPL 0.08569 |
| 50 KRW | XPL 0.4285 |
| 100 KRW | XPL 0.8569 |
| 500 KRW | XPL 4.28 |
| 1000 KRW | XPL 8.57 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Plasma (XPL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












