PRL HUF: Giá Perle HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi PRL sang HUF
PRL HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PRL to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | Ft74.04 | 10.65% |
| Jul 29, 2026 | Ft66.91 | 16.51% |
| Jul 28, 2026 | Ft57.43 | 0.52% |
| Jul 27, 2026 | Ft57.13 | -5.76% |
| Jul 26, 2026 | Ft60.62 | 5.52% |
| Jul 25, 2026 | Ft57.45 | 0.29% |
| Jul 24, 2026 | Ft57.28 | 3.94% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PRL sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang HUF đã tăng 11.42% trong 24 giờ qua.
biểu đồ PRL sang HUF
biểu đồ Perle sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Perle Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ PRL sang HUF hiện tại là Ft 73.95. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 11.42% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Perle là tăng bởi PRL đã tăng thêm 49.00% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
PRL HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PRL to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | Ft74.04 | 10.65% |
| Jul 29, 2026 | Ft66.91 | 16.51% |
| Jul 28, 2026 | Ft57.43 | 0.52% |
| Jul 27, 2026 | Ft57.13 | -5.76% |
| Jul 26, 2026 | Ft60.62 | 5.52% |
| Jul 25, 2026 | Ft57.45 | 0.29% |
| Jul 24, 2026 | Ft57.28 | 3.94% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PRL sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang HUF đã tăng 11.42% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi PRL / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Perle (PRL) sang HUF là Ft73.96 cho mỗi 1 PRL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 PRL sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:04:25 pm |
|---|---|
| 0.5 PRL | huf 36.98 |
| 1 PRL | huf 73.96 |
| 5 PRL | huf 369.79 |
| 10 PRL | huf 739.59 |
| 50 PRL | huf 3,697.93 |
| 100 PRL | huf 7,395.86 |
| 500 PRL | huf 36,979.29 |
| 1000 PRL | huf 73,958.58 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Perle (PRL) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang PRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:04:25 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | PRL 0.006761 |
| 1 HUF | PRL 0.01352 |
| 5 HUF | PRL 0.06761 |
| 10 HUF | PRL 0.1352 |
| 50 HUF | PRL 0.6761 |
| 100 HUF | PRL 1.35 |
| 500 HUF | PRL 6.76 |
| 1000 HUF | PRL 13.52 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Perle (PRL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












