PRL HUF: Giá Perle HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi PRL sang HUF
PRL HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PRL to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | Ft82.65 | 5.37% |
| May 03, 2026 | Ft78.43 | -3.74% |
| May 02, 2026 | Ft81.48 | 4.05% |
| May 01, 2026 | Ft78.31 | -10.55% |
| Apr 30, 2026 | Ft87.55 | -10.71% |
| Apr 29, 2026 | Ft98.04 | -10.60% |
| Apr 28, 2026 | Ft109.67 | 8.22% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PRL sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang HUF đã tăng 8.06% trong 24 giờ qua.
biểu đồ PRL sang HUF
biểu đồ Perle sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Perle Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ PRL sang HUF hiện tại là Ft 87.43. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 8.06% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Perle là tăng bởi PRL đã tăng thêm 42.60% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
PRL HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PRL to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 04, 2026 | Ft82.65 | 5.37% |
| May 03, 2026 | Ft78.43 | -3.74% |
| May 02, 2026 | Ft81.48 | 4.05% |
| May 01, 2026 | Ft78.31 | -10.55% |
| Apr 30, 2026 | Ft87.55 | -10.71% |
| Apr 29, 2026 | Ft98.04 | -10.60% |
| Apr 28, 2026 | Ft109.67 | 8.22% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PRL sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang HUF đã tăng 8.06% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi PRL / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Perle (PRL) sang HUF là Ft87.43 cho mỗi 1 PRL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 PRL sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:41:22 pm |
|---|---|
| 0.5 PRL | huf 43.72 |
| 1 PRL | huf 87.43 |
| 5 PRL | huf 437.16 |
| 10 PRL | huf 874.32 |
| 50 PRL | huf 4,371.59 |
| 100 PRL | huf 8,743.18 |
| 500 PRL | huf 43,715.92 |
| 1000 PRL | huf 87,431.85 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Perle (PRL) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang PRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:41:22 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | PRL 0.005719 |
| 1 HUF | PRL 0.01144 |
| 5 HUF | PRL 0.05719 |
| 10 HUF | PRL 0.1144 |
| 50 HUF | PRL 0.5719 |
| 100 HUF | PRL 1.14 |
| 500 HUF | PRL 5.72 |
| 1000 HUF | PRL 11.44 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Perle (PRL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












